2026 sangseek.com selection: restaurants & cafes
Have a look if you are looking for a recently opened hotel

Portuguese | Vietnamese

Tôi có thể tìm thấy một cửa hàng tạp hóa ở đâu? Có một cửa hàng ngay cạnh quán cà phê, đi bộ vài phút nữa.

Portuguese: A frase "Tôi có thể tìm thấy một cửa hàng tạp hóa ở đâu?" significa "Onde posso encontrar uma loja de conveniência?".

Vamos analisar essa frase.

- Tôi (pronúncia: "toi") significa "eu".

- có thể (pronúncia: "co the") significa "posso" ou "pode".

- tìm thấy (pronúncia: "tim thay") significa "encontrar".

- một (pronúncia: "mot") significa "uma".

- cửa hàng tạp hóa (pronúncia: "cua hang tap hoa") significa "loja de conveniência".

- ở đâu (pronúncia: "o dau") significa "onde".

Agora, a segunda parte da frase, "Có một cửa hàng ngay cạnh quán cà phê, đi bộ vài phút nữa," significa "Há uma loja bem ao lado do café, é só caminhar mais alguns minutos." - Có (pronúncia: "co") significa "há" ou "tem".

- một (novamente, "mot") significa "uma".

- cửa hàng (pronúncia: "cua hang") já discutimos, significa "loja".

- ngay cạnh (pronúncia: "ngay canh") significa "bem ao lado".

- quán cà phê (pronúncia: "quan ca fe") significa "café".

- đi bộ (pronúncia: "di bo") significa "caminhar".

- vài phút nữa (pronúncia: "vai phut nua") significa "mais alguns minutos".

Exemplos: 1. Se você quer perguntar onde está uma loja: - *Tôi có thể tìm thấy một cửa hàng tạp hóa ở đâu?* - (Onde posso encontrar uma loja de conveniência?) 2. Se alguém responde que há uma loja perto de um café: - *Có một cửa hàng ngay cạnh quán cà phê, đi bộ vài phút nữa.

* - (Há uma loja bem ao lado do café, é só caminhar mais alguns minutos.) Vietnamese: Câu "Tôi có thể tìm thấy một cửa hàng tạp hóa ở đâu?" có nghĩa là "Onde posso encontrar uma loja de conveniência?".

Hãy cùng phân tích câu này.

- Tôi (pronúncia: "toi") có nghĩa là "eu".

- có thể (pronúncia: "co the") có nghĩa là "posso" hoặc "pode".

- tìm thấy (pronúncia: "tim thay") có nghĩa là "encontrar".

- một (pronúncia: "mot") có nghĩa là "uma".

- cửa hàng tạp hóa (pronúncia: "cua hang tap hoa") có nghĩa là "loja de conveniência".

- ở đâu (pronúncia: "o dau") có nghĩa là "onde".

Tiếp theo, phần hai của câu, "Có một cửa hàng ngay cạnh quán cà phê, đi bộ vài phút nữa," có nghĩa là "Há uma loja bem ao lado do café, é só caminhar mais alguns minutos." - Có (pronúncia: "co") có nghĩa là "há" hoặc "tem".

- một (lần nữa, "mot") có nghĩa là "uma".

- cửa hàng (pronúncia: "cua hang") đã được thảo luận, có nghĩa là "loja".

- ngay cạnh (pronúncia: "ngay canh") có nghĩa là "bem ao lado".

- quán cà phê (pronúncia: "quan ca fe") có nghĩa là "café".

- đi bộ (pronúncia: "di bo") có nghĩa là "caminhar".

- vài phút nữa (pronúncia: "vai phut nua") có nghĩa là "mais alguns minutos".

Hy vọng bạn có thể áp dụng những kiến thức này vào việc hỏi đường bằng tiếng Việt!