2026 sangseek.com selection: restaurants & cafes
Have a look if you are looking for a recently opened hotel

Portuguese | Vietnamese

Đi bộ mất bao lâu? Quanto tempo leva a pé?

Português: A expressão "Đi bộ mất bao lâu?" significa "Quanto tempo leva a pé?" em português.

Quando queremos saber quanto tempo levará para chegarmos a algum lugar caminhando, usamos essa frase.

Exemplo 1: - Vietnamita: Đi bộ từ đây đến trường mất khoảng 15 phút.

- Pronúncia: Di bô từ đây đên trường mát khoảng mười lăm phút.

- Português: "Caminhar daqui até a escola leva cerca de 15 minutos." Exemplo 2: - Vietnamita: Bạn có biết đi bộ đến chợ mất bao lâu không? - Pronúncia: Bạn có biết di bô đên chợ mát bao lâu không? - Português: "Você sabe quanto tempo leva a pé até o mercado?" Em conversas cotidianas, quando perguntamos o tempo de caminhada, é comum responder com a quantidade de minutos.

Exemplo 3: - Vietnamita: Đi bộ mất 30 phút.

- Pronúncia: Di bô mát ba mươi phút.

- Português: "Leva 30 minutos a pé." Vietnamita: Câu hỏi "Đi bộ mất bao lâu?" có nghĩa là "Quanto tempo leva a pé?" trong tiếng Bồ Đào Nha.

Khi chúng ta muốn biết mất bao lâu để đến một nơi nào đó bằng cách đi bộ, chúng ta sử dụng câu này.

Ví dụ 1: - Português: "Caminhar daqui até a escola leva cerca de 15 minutos." - Vietnamita: Đi bộ từ đây đến trường mất khoảng 15 phút.

- Pronúncia: Di bô từ đây đên trường mát khoảng mười lăm phút.

Ví dụ 2: - Português: "Você sabe quanto tempo leva a pé até o mercado?" - Vietnamita: Bạn có biết đi bộ đến chợ mất bao lâu không? - Pronúncia: Bạn có biết di bô đên chợ mát bao lâu không? Trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, khi hỏi về thời gian đi bộ, thường sẽ trả lời bằng phút.

Ví dụ 3: - Português: "Leva 30 minutos a pé." - Vietnamita: Đi bộ mất 30 phút.

- Pronúncia: Di bô mát ba mươi phút.