2026 sangseek.com selection: restaurants & cafes
Have a look if you are looking for a recently opened hotel

Thai | Vietnamese

Lưu lại บันทึก

Lưu lại บันทึก เป็นการเก็บข้อมูลหรือความทรงจำเอาไว้เพื่อให้เราสามารถกลับมาดูได้ในอนาคต ในภาษาอังกฤษคือ "Save record" ตัวอย่างการใช้คำนี้ เช่น 1. Khi bạn viết nhật ký, bạn đang lưu lại những kỷ niệm của mình.

(เมื่อคุณเขียนบันทึก คุณกำลัง 'บันทึก' ความทรงจำของคุณ) - การออกเสียง: "khi bạn viết nhật ký, bạn đang lưu lại những kỷ niệm của mình." 2. Nếu bạn muốn nhớ một điều gì đó quan trọng, hãy lưu lại nó trong điện thoại của bạn.

(ถ้าคุณต้องการจดจำสิ่งที่สำคัญ ให้ 'บันทึก' มันไว้ในโทรศัพท์ของคุณ) - การออกเสียง: "nếu bạn muốn nhớ một điều gì đó quan trọng, hãy lưu lại nó trong điện thoại của bạn." 3. Trong buổi học, giáo viên thường khuyến khích học sinh lưu lại ghi chú.

(ในชั้นเรียน ครูมักจะให้กำลังใจนักเรียน 'บันทึก' หมายเหตุ) - การออกเสียง: "trong buổi học, giáo viên thường khuyến khích học sinh lưu lại ghi chú." การเรียนรู้คำศัพท์เหล่านี้จะช่วยให้คุณสามารถสื่อสารได้ดีขึ้นในชีวิตประจำวัน!