Sự hồi phục การฟื้นฟู
Sự hồi phục (การฟื้นฟู) หมายถึง quá trình giúp mọiสิ่งกลับมาในสภาพเดิม hoặc tốt hơn.
การฟื้นฟูมักจะเกิดขึ้นหลังจาก có sự tổn thất (การสูญเสีย) hoặc sự thay đổi nào đó.
ตัวอย่างง่าย ๆ เช่น เมื่อเรา bị ốm (ป่วย) เราจะ cần thời gian để hồi phục sức khỏe (ฟื้นฟูสุขภาพ).
Trong quá trình hồi phục này, chúng ta cần chăm sóc bản thân và ăn uống đầy đủ.
- "Tôi cần nghỉ ngơi để hồi phục sức khỏe." (ฉันต้องการพักผ่อนเพื่อฟื้นฟูสุขภาพ.) - /ตอย คัน นิง งอย เดอ โฮอิ ฟุบ ซุค คอา/ อีกหนึ่งตัวอย่างคือ การฟื้นฟู môi trường (สิ่งแวดล้อม).
Khi thiên tai (ภัยธรรมชาติ) xảy ra, có thể cần những nỗ lực để hồi phục lại môi trường đã bị tổn thương.
- "Chúng ta cần hợp tác để hồi phục môi trường." (พวกเราต้องการร่วมมือเพื่อฟื้นฟูสิ่งแวดล้อม.) - /จุง ตา คัน ฮอบ แท็ก เดอ โฮอิ ฟุบ มอย จึง/ การฟื้นฟูเป็นกระบวนการที่สำคัญ và cần thiết (และจำเป็น) เพื่อ giúp cuộc sống trở lại bình thường (ทำให้ชีวิตกลับคืนสู่ปกติ).