2026 sangseek.com selection: restaurants & cafes
Have a look if you are looking for a recently opened hotel

French | Vietnamese

Cách phục vụ Service à table

Cách phục vụ Service à table Khi phục vụ bàn (service à table), có nhiều yếu tố quan trọng bạn cần nhớ.

Dưới đây là những điểm chính mà bạn có thể áp dụng.

1. Chào khách (Accueil des clients) - Khi khách đến, bạn nên chào bằng một nụ cười .

- Exemple: "Bonjour, bienvenue!" (Xin chào, chào mừng!) - Prononciation: "Bon-zhoor, byen-ven!" 2. Đưa thực đơn (Présentation du menu) - Sau khi khách ngồi, hãy đưa thực đơn cho họ .

- Exemple: "Voici le menu." (Đây là thực đơn.) - Prononciation: "Vwah-see luh meh-nu." 3. Giới thiệu món ăn (Présentation des plats) - Bạn nên giới thiệu một số món đặc biệt .

- Exemple: "Nous avons des plats du jour!" (Chúng tôi có món đặc biệt hôm nay!) - Prononciation: "Noo ah-vohn day plah dyoor!" 4. Nhận đơn hàng (Prendre la commande) - Khi khách đã sẵn sàng, hãy hỏi họ về đơn hàng .

- Exemple: "Que souhaitez-vous commander?" (Bạn muốn gọi món gì?) - Prononciation: "Kuh swee-tay voo koh-mahn-day?" 5. Phục vụ đồ uống (Servir les boissons) - Đừng quên hỏi về đồ uống trước khi phục vụ món ăn.

- Exemple: "Voulez-vous une boisson?" (Bạn có muốn một đồ uống không?) - Prononciation: "Voo-lay voo une bwah-sohn?" 6. Kiểm tra sự hài lòng (Vérifier la satisfaction) - Sau khi phục vụ, hãy kiểm tra xem khách có hài lòng không .

- Exemple: "Comment trouvez-vous votre plat?" (Bạn thấy món ăn thế nào?) - Prononciation: "Koh-mohn troo-vay voo voh-truh plah?" 7. Dọn dẹp bàn (Débarrasser la table) - Cuối cùng, sau khi khách ăn xong, hãy dọn dẹp bàn .

- Exemple: "Puis-je débarrasser votre table?" (Tôi có thể dọn bàn của bạn không?) - Prononciation: "Pwee-zhuh day-bar-as-say voh-truh tah-bluh?" Những bước này sẽ giúp bạn trở thành một phục vụ viên có kỹ năng tốt trong dịch vụ ăn uống.

Chúc bạn thành công trong việc học tiếng Vietnamese và phục vụ bàn!