2026 sangseek.com selection: restaurants & cafes
Have a look if you are looking for a recently opened hotel

Portuguese | Vietnamese

Bạn có biết gì về công nghệ xanh không? Sim, eu sei sobre tecnologia verde.

Claro! Vamos explorar sobre "công nghệ xanh" (tecnologia verde) em português e vietnamita.

Português e Vietnamita sobre Tecnologia Verde 1. O que é tecnologia verde? - Công nghệ xanh là gì? (Công nghệ xanh [kɔɲɲe zã] là gì?).

- Tecnologia verde refere-se a métodos e produtos que ajudam a proteger o meio ambiente.

- Công nghệ xanh đề cập đến các phương pháp và sản phẩm giúp bảo vệ môi trường.

(Công nghệ xanh [kɔɲɲe zã] đề cập đến các phương pháp [phương pháp] và sản phẩm [sản phẩm] giúp [giúp] bảo vệ [bảo vệ] môi trường [môi trường]).

2. Exemplos de tecnologia verde: - Ví dụ về công nghệ xanh: (Ví dụ [ví dụ] về [về] công nghệ xanh [công nghệ xanh]): 1. Panneis solares.

- Tấm pin mặt trời.

(Tấm pin [tấm pin] mặt trời [mặt trời]) - Eles capturam luz do sol para gerar eletricidade.

- Chúng hấp thụ ánh sáng mặt trời để tạo ra điện.

(Chúng [chúng] hấp thụ [hấp thụ] ánh sáng [ánh sáng] mặt trời [mặt trời] để [để] tạo ra [tạo ra] điện [điện]).

2. Carros elétricos.

- Xe điện.

(Xe [xe] điện [điện]) - Eles emitem menos poluição do que carros comuns.

- Chúng thải ra ít ô nhiễm hơn so với xe ô tô thông thường.

(Chúng [chúng] thải ra [thải ra] ít [ít] ô nhiễm [ô nhiễm] hơn [hơn] so với [so với] xe [xe] ô tô [ô tô] thông thường [thông thường]).

3. Importância da tecnologia verde: - Tầm quan trọng của công nghệ xanh: (Tầm quan trọng [tầm quan trọng] của [của] công nghệ xanh [công nghệ xanh]): - Ela ajuda a reduzir o impacto das mudanças climáticas.

- Nó giúp giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu.

(Nó [nó] giúp [giúp] giảm thiểu [giảm thiểu] tác động [tác động] của [của] biến đổi [biến đổi] khí hậu [khí hậu]).

- Promove um mundo mais sustentável.

- Thúc đẩy một thế giới bền vững hơn.

(Thúc đẩy [thúc đẩy] một [một] thế giới [thế giới] bền vững [bền vững] hơn [hơn]).

4. Futuro da tecnologia verde: - Tương lai của công nghệ xanh: (Tương lai [tương lai] của [của] công nghệ xanh [công nghệ xanh]): - Esperamos ver mais inovações.

- Chúng ta hy vọng sẽ thấy nhiều đổi mới hơn.

(Chúng ta [chúng ta] hy vọng [hy vọng] sẽ thấy [sẽ thấy] nhiều [nhiều] đổi mới [đổi mới] hơn [hơn]).

Espero que esta explicação sobre công nghệ xanh (tecnologia verde) seja útil para você! Se precisar de mais ajuda com o vietnamita, estou aqui!