Phòng họp ห้องประชุม
Phòng họp (ห้องประชุม) là một không gian nơi mà chúng ta có thể tổ chức các cuộc họp hay hội nghị.
ในภาษาไทย "ห้องประชุม" หมายถึงสถานที่ที่ใช้สำหรับการพบปะสังสรรค์เพื่อแสดงความคิดเห็นหรือการวางแผนต่างๆ.
Ví dụ (ตัวอย่าง): 1. "Chúng ta sẽ có một cuộc họp tại phòng họp lúc 10 giờ sáng" (เราจะมีประชุมที่ห้องประชุมเวลา 10 โมงเช้า) - ออกเสียง: "Chúng ta sẽ có một cuộc họp tại phòng họp lúc mười giờ sáng" 2. "Phòng họp nên được trang bị đầy đủ thiết bị như máy chiếu và bảng trắng" (ห้องประชุมควรมีอุปกรณ์ที่ครบครัน เช่น โปรเจคเตอร์และกระดานขาว) - ออกเสียง: "Phòng họp nên được trang bị đầy đủ thiết bị như máy chiếu và bảng trắng" 3. "Để buổi họp hiệu quả, chúng ta cần chuẩn bị tài liệu trước" (เพื่อให้การประชุมมีประสิทธิภาพ เราต้องเตรียมเอกสารล่วงหน้า) - ออกเสียง: "Để buổi họp hiệu quả, chúng ta cần chuẩn bị tài liệu trước" Khi tổ chức một cuộc họp, chúng ta cũng nên lưu ý đến số lượng người tham gia và đảm bảo rằng mọi người đều có thể tham gia dễ dàng.
ดังนั้นการวางแผนล่วงหน้าจะช่วยให้ทุกอย่างเป็นไปได้ดีขึ้น.