2026 sangseek.com selection: restaurants & cafes
Have a look if you are looking for a recently opened hotel

Portuguese | Vietnamese

Hẹn mà không đến, vì sao hãy lý giải.

Hẹn mà không đến, vì sao hãy lý giải Português: A expressão "Hẹn mà không đến" significa "Marcou e não veio".

Essa frase é usada para descrever uma situação em que alguém combinou de se encontrar, mas não compareceu.

Isso pode acontecer por vários motivos, e vamos explorar mais sobre isso.

Vietnamita: Câu "Hẹn mà không đến" có nghĩa là "Hẹn với ai nhưng không đến".

Câu này được sử dụng để mô tả một tình huống mà ai đó đã hẹn gặp nhưng không xuất hiện.

Exemplos Português: 1. Se eu combinei com meu amigo para almoçar e ele não apareceu, eu diria: "Ele hẹn mà không đến ." (E-lê hẹn mà khổng đến) 2. Às vezes as pessoas têm emergência e não podem ir.

"Ele não veio porque teve que resolver um problema." Vietnamita: 1. Nếu tôi hẹn gặp bạn và bạn không đến, tôi sẽ nói: "Bạn hẹn mà không đến ." (Bận hẹn mà khổng đến) 2. Thỉnh thoảng, mọi người có việc gấp không thể đi được.

"Bạn ấy không đến vì có việc phải giải quyết." Por que isso acontece? Português: As pessoas podem não ir a um encontro por várias razões.

Às vezes, pode ser uma emergência, ou talvez tenham esquecido.

Em outras ocasiões, elas podem ter mudado de ideia.

Vietnamita: Mọi người có thể không đến một cuộc hẹn vì nhiều lý do.

Đôi khi, có thể là một tình huống khẩn cấp, hoặc có thể họ đã quên.

Trong những trường hợp khác, họ có thể đã thay đổi ý định.

Exemplos de razões Português: 1. Emergência: "Meu amigo teve uma emergência e não pôde vir." "Bạn tôi có việc khẩn cấp nên không thể đến." 2. Esquecer: "Ela simplesmente esqueceu do compromisso." "Cô ấy chỉ quên cuộc hẹn." 3. Mudança de ideia: "Ele decidiu não ir porque não estava se sentindo bem." "Anh ấy quyết định không đi vì không cảm thấy khỏe." Vietnamita: 1. Tình huống khẩn cấp: "Bạn tôi có việc khẩn cấp nên không thể đến." 2. Quên: "Cô ấy chỉ quên cuộc hẹn." 3. Thay đổi ý định: "Anh ấy quyết định không đi vì không cảm thấy khỏe." Conclusão Português: "Hẹn mà không đến" é uma expressão que reflete situações comuns da vida cotidiana.

É importante ser compreensivo, pois todos nós já passamos por isso em algum momento.

Vietnamita: "Hẹn mà không đến" là một câu thể hiện những tình huống phổ biến trong cuộc sống hàng ngày.

Điều quan trọng là phải thông cảm vì ai cũng đã trải qua điều này vào một lúc nào đó.

Pratique essas expressões e tente usá-las nas suas próximas conversas em vietnamita!