2026 sangseek.com selection: restaurants & cafes
Have a look if you are looking for a recently opened hotel

Portuguese | Vietnamese

Nếu bạn không làm, thì bạn sẽ không có kết quả.

Portuguese: A frase "Nếu bạn không làm, thì bạn sẽ không có kết quả." significa "Se você não fizer, então você não terá resultados." Esta expressão é uma forma de motivação para incentivar as pessoas a agir.

Vamos dividir a frase: 1. "Nếu bạn không làm" (Nêu bạn não làm) - Se você não fizer: - "Nếu" (Nêu) significa "se".

- "bạn" (bạn) significa "você".

- "không" (không) significa "não".

- "làm" (làm) significa "fazer".

Exemplo : - "Nếu bạn không học, bạn sẽ không passar." (Se você não estudar, não vai passar.) 2. "thì bạn sẽ không có kết quả" (thì bạn sẽ não có kết quả) - então você não terá resultados: - "thì" (thì) significa "então".

- "bạn" (bạn) significa "você".

- "sẽ" (sẽ) significa "vai" ou "terá".

- "không có" (không có) significa "não tem" ou "não terá".

- "kết quả" (kết quả) significa "resultado".

Exemplo : - "Nếu bạn không praticar, thì bạn sẽ không có tiến bộ." (Se você não praticar, então você não terá progresso.) Vietnamese: Câu "Nếu bạn không làm, thì bạn sẽ không có kết quả." có nghĩa là "Se você não fizer, então bạn sẽ não có resultados." Câu này có thể được hiểu là một cách để khuyến khích mọi người hành động.

Hãy xem xét từng phần của câu: 1. "Nếu bạn không làm" - Se você não fizer: - "Nếu" có nghĩa là "se".

- "bạn" có nghĩa là "você".

- "không" có nghĩa là "não".

- "làm" có nghĩa là "fazer".

Ví dụ : - "Nếu bạn không tập thể dục, bạn sẽ không khỏe." 2. "thì bạn sẽ không có kết quả" - então você não terá resultados: - "thì" có nghĩa là "vậy".

- "bạn" có nghĩa là "você".

- "sẽ" có nghĩa là "vai".

- "không có" có nghĩa là "não có".

- "kết quả" có nghĩa là "kết quả".

Ví dụ : - "Nếu bạn không tham gia, thì bạn sẽ không có cơ hội." A ideia central aqui é que a ação é necessária para alcançar algo.

Assim, a frase nos lembra que sem esforço, não haverá progresso ou resultados.