Chuyến bay của tôi bị trễ. เที่ยวบินของฉันล่าช้า
Chuyến bay của tôi bị trễ (เที่ยวบินของฉันล่าช้า) หมายถึงสถานการณ์ที่เราต้องรอเที่ยวบินนานกว่ากำหนดเวลา ตัวอย่างเช่น: 1. "Chuyến bay của tôi bị trễ 30 phút." (เที่ยวบินของฉันล่าช้าถึง 30 นาที) - [Chwen bay cua toi bee tre ba muoi phut] 2. "Tôi rất lo lắng vì chuyến bay bị trễ." (ฉันกังวลมากเพราะเที่ยวบินล่าช้า) - [Toy zet lo lang vi chwen bay bee tre] 3. "Có thông báo là chuyến bay sẽ khởi hành muộn." (มีการประกาศว่าเที่ยวบินจะออกเดินทางช้า) - [Co thong bao la chwen bay se khoi hanh muon] 4. "Nhân viên thông báo cho tôi." (เจ้าหน้าที่แจ้งฉัน) - [Nhen vien thong bao cho toi] เวลาที่เที่ยวบินล่าช้ามักทำให้ผู้โดยสารรู้สึกไม่สบายใจ ดังนั้นควรตรวจสอบข้อมูลข่าวสารให้แน่ชัด.