2026 sangseek.com selection: restaurants & cafes
Have a look if you are looking for a recently opened hotel

Portuguese | Vietnamese

Phong tục tặng quà trong dịp Tết rất ý nghĩa. O costume de dar presentes durante o Tết é muito significativo.

Durante o Tết, as pessoas costumam dar presentes para mostrar amor e carinho.

*(Vào dịp Tết, mọi người thường tặng quà để thể hiện tình yêu thương.)* A tradição é muito importante na cultura vietnamita.

*(Phong tục này rất quan trọng trong văn hóa Việt Nam.)* Um presente comum é o "bao lì xì", que é um envelope vermelho com dinheiro.

*(Một món quà phổ biến là "bao lì xì", đó là một phong bì đỏ có tiền.)* Esse ato simboliza boa sorte e prosperidade.

*(Hành động này tượng trưng cho may mắn và thịnh vượng.)* Por exemplo, os pais costumam dar "bao lì xì" para os filhos e netos.

*(Ví dụ, cha mẹ thường tặng "bao lì xì" cho con cái và cháu.)* Além disso, amigos também trocam presentes para celebrar a amizade.

*(Ngoài ra, bạn bè cũng trao đổi quà để kỷ niệm tình bạn.)* Outra prática interessante é dar frutas ou flores.

*(Một phong tục thú vị khác là tặng trái cây hoặc hoa.)* As flores de "hoa mai" (flor de ameixa) e "hoa đào" (flor de pêssego) são populares durante o Tết.

*(Hoa mai và hoa đào rất phổ biến trong dịp Tết.)* Elas simbolizam a chegada da primavera e a renovação da vida.

*(Chúng tượng trưng cho sự xuất hiện của mùa xuân và sự đổi mới của cuộc sống.)* Assim, dar presentes durante o Tết é uma maneira de manter tradições e expressar sentimentos.

*(Vì vậy, việc tặng quà trong dịp Tết là một cách để giữ gìn truyền thống và thể hiện cảm xúc.)* É um momento especial que une as pessoas.

*(Đó là một khoảnh khắc đặc biệt gắn kết mọi người lại với nhau.)*