Thành tích Realização
Thành tích (Realização) Definição em português: A palavra "thành tích" em vietnamita refere-se a realizações ou conquistas que uma pessoa, grupo ou instituição alcançou.
É frequentemente usada para descrever sucessos educacionais, profissionais ou esportivos.
Exemplos em português e vietnamita: 1. "Tenho sido bem-sucedido nos meus estudos." *“Tôi đã thành công trong việc học.
”* (tôi dah than khong trong veec hawk) 2. "Nossa equipe obteve bons resultados no campeonato." *“Đội của chúng tôi đã đạt được thành tích tốt trong giải đấu.
”* (doi cua chung toi dah dat duoc thanh tich tot trong zai dau) 3. "Ela recebeu um prêmio por suas realizações na arte." *“Cô ấy đã nhận giải thưởng vì những thành tích của cô trong nghệ thuật.
”* (co ay dah nhan giai thuong vi nhung thanh tich cua co trong nghe thuat) 4. "Um bom planejamento pode levar a grandes realizações." *“Một kế hoạch tốt có thể dẫn đến những thành tích lớn.
”* (mot ke hoach tot co the dan den nhung thanh tich lon) 5. "Ele se orgulha de suas conquistas pessoais." *“Anh ấy tự hào về những thành tích cá nhân của mình.
”* (anh ay tu hao ve nhung thanh tich ca nhan cua minh) Conclusão em português: Em resumo, "thành tích" é uma palavra importante quando falamos sobre sucessos na vida.
Reconhecer e celebrar nossas conquistas nos ajuda a motivar e a seguir em frente.
Conclusão em vietnamita: Tóm lại, "thành tích" là một từ quan trọng khi chúng ta nói về thành công trong cuộc sống.
Nhận ra và chúc mừng những thành tích của chúng ta giúp chúng ta có động lực và tiếp tục tiến bước.