tăng cường miễn dịch aumentar a imunidade
Aumentar a Imunidade (Tăng cường miễn dịch) 1. O que é 'imunidade'? (Miễn dịch là gì?) A imunidade é a capacidade do corpo de se proteger contra doenças.
(Miễn dịch là khả năng của cơ thể để bảo vệ chống lại bệnh tật.) Pronúncia: /imunidʒi/ - /miễn dịch/ 2. Por que é importante aumentar a imunidade? (Tại sao tăng cường miễn dịch lại quan trọng?) Quando temos uma boa imunidade, nosso corpo luta melhor contra vírus e bactérias.
(Khi chúng ta có miễn dịch tốt, cơ thể chúng ta chiến đấu tốt hơn chống lại virus và vi khuẩn.) Pronúncia: /aumenʧar a imunidʒi/ - /tăng cường miễn dịch/ 3. Formas de aumentar a imunidade (Các phương pháp để tăng cường miễn dịch) - Alimentação saudável (Chế độ ăn uống lành mạnh) Comer frutas e verduras ajuda a fortalecer a imunidade.
(Ăn trái cây và rau củ giúp củng cố miễn dịch.) Pronúncia: /alimentasão saudávi/ - /chế độ ăn uống lành mạnh/ - Exercícios físicos (Tập thể dục) Fazer exercícios regularmente é bom para a saúde.
(Tập thể dục thường xuyên tốt cho sức khỏe.) Pronúncia: /ezeʁsiʃios fisikus/ - /tập thể dục/ - Descanso adequado (Nghỉ ngơi đầy đủ) Dormir bem ajuda a recuperar o corpo.
(Ngủ đủ giấc giúp phục hồi cơ thể.) Pronúncia: /deskânsu adɛkwadu/ - /nghỉ ngơi đầy đủ/ 4. Suplementos que podem ajudar (Thực phẩm bổ sung có thể giúp ích) - Vitamina C (Vitamin C) Esta vitamina é conhecida por aumentar a imunidade.
(Vitamin C được biết đến với khả năng tăng cường miễn dịch.) Pronúncia: /vitamina se/ - /Vitamin C/ - Zinco (Kẽm) O zinco também é importante para um sistema imunológico forte.
(Kẽm cũng rất quan trọng cho hệ miễn dịch khỏe mạnh.) Pronúncia: /zĩku/ - /Kẽm/ 5. Conclusão (Kết luận) Para manter a saúde, é fundamental (cần thiết) aumentar a imunidade.
(Để giữ gìn sức khỏe, việc tăng cường miễn dịch là rất quan trọng.) Pronúncia: /konklusãu/ - /kết luận/