2026 sangseek.com selection: restaurants & cafes
Have a look if you are looking for a recently opened hotel

French | Vietnamese

Nhận hàng Réception d'un colis

Nhận hàng (Réception d'un colis) est le processus de recevoir un colis que vous avez commandé.

Voici quelques points importants à connaître : 1. Khi nào bạn nhận hàng? (Quand recevez-vous le colis ?) - *Exemple :* "Tôi nhận hàng vào thứ ba." (Je reçois le colis mardi.) - Prononciation : [Tôi nhặn hàng vao thừ ba] 2. Ai giao hàng? (Qui livre le colis ?) - *Exemple :* "Người giao hàng sẽ đến vào 10 giờ sáng." (Le livreur viendra à 10 heures du matin.) - Prononciation : [Người giao hàng sẻ đễn vao mười giờ sàng] 3. Nhận hàng ở đâu? (Où recevrez-vous le colis ?) - *Exemple :* "Tôi nhận hàng ở văn phòng." (Je reçois le colis au bureau.) - Prononciation : [Tôi nhặn hàng ở văn phòng] 4. Kiểm tra khi nhận hàng (Vérifiez à la réception) - Il est important de vérifier l'état du colis.

- *Exemple :* "Hãy kiểm tra xem nó có hỏng không." (Vérifiez s'il est endommagé.) - Prononciation : [Hãy kiềm tra xem nó có hỏng không] 5. Chữ ký khi nhận hàng (Signature à la réception) - Souvent, vous devez signer pour confirmer que vous avez reçu le colis.

- *Exemple :* "Bạn cần ký tên vào biên nhận." (Vous devez signer sur le bon de livraison.) - Prononciation : [Bạn cần ký tên vao biên nhận] 6. Nếu không có ai ở nhà (Si personne n'est à la maison) - *Exemple :* "Nếu không có tôi, người giao hàng sẽ để lại thông báo." (Si je ne suis pas là, le livreur laissera un avis.) - Prononciation : [Nếu không có tôi, người giao hàng sẻ để lại thông báo] 7. Lưu giữ biên nhận (Conservez le bon de livraison) - Gardez le bon de livraison jusqu'à ce que vous soyez sûr que tout est correct.

- *Exemple :* "Giữ biên nhận cho đến khi kiểm tra hàng." (Gardez le bon jusqu'à ce que vous vérifiez le colis.) - Prononciation : [Giữ biên nhận cho đến khi kiểm tra hàng] Voilà, c'est un aperçu de la nhận hàng (réception d'un colis) en combinant le Vietnamese et le French!