2026 sangseek.com selection: restaurants & cafes
Have a look if you are looking for a recently opened hotel

Thai | Vietnamese

Chương trình โปรแกรม

Chương trình (โปรแกรม) เป็นคำที่เรามักจะใช้เมื่อพูดถึงชุดของคำสั่งที่สั่งให้คอมพิวเตอร์ทำงานตามที่เราต้องการ หรืองานที่เราวางแผนทำในชีวิตประจำวัน ตัวอย่างเช่น ถ้าเราพูดว่า "Chương trình học" (โปรแกรมการเรียนรู้) หมายถึง 'สถานที่ที่เราศึกษาหรือหลักสูตรที่เราติดตาม' Ví dụ (ตัวอย่าง): 1. Chương trình học tiếng Anh rất thú vị.

(โปรแกรมการเรียนภาษาอังกฤษที่น่าสนใจมาก) - (Chương trình học - โปรแกรมการศึกษา) 2. Tôi đang tham gia một chương trình tình nguyện.

(ฉันกำลังเข้าร่วมโปรแกรมอาสาสมัคร) - (Chương trình tình nguyện - โปรแกรมอาสาสมัคร) Khi bạn nghe từ 'chương trình', hãy nghĩ đến những gì bạn muốn làm hoặc kế hoạch trong cuộc sống.

(เมื่อคุณได้ยินคำว่า 'โปรแกรม' ให้คิดถึงสิ่งที่คุณต้องการทำหรือแผนในชีวิต) Từ 'chương trình' cũng có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, vì vậy hãy nhớ rằng nó không chỉ là về công nghệ mà còn về các hoạt động trong cuộc sống hàng ngày.

(คำว่า 'โปรแกรม' ยังสามารถใช้ในหลายบริบทที่แตกต่างกัน ดังนั้นให้จำไว้ว่านั้นไม่ใช่แค่เกี่ยวกับเทคโนโลยี แต่ยังเกี่ยวกับกิจกรรมในชีวิตประจำวัน) Hy vọng bạn sẽ học được nhiều điều thú vị từ chương trình này! (หวังว่าคุณจะได้เรียนรู้สิ่งที่น่าสนใจจากโปรแกรมนี้!)