2026 sangseek.com selection: restaurants & cafes
Have a look if you are looking for a recently opened hotel

Thai | Vietnamese

thời gian chờ เวลารอ

Thời gian chờ (เวลารอ) เป็น thời gian màเราจะต้องรอเพื่อให้สิ่งใดสิ่งหนึ่งเกิดขึ้นหรือตอบกลับ ตัวอย่างเช่น ถ้าคุณไปที่โรงพยาบาลเพื่อพบแพทย์, คุณ có thể cần phải chờ (รอ) trong một khoảng thời gian.

Ví dụ: Nếu bạn đến nơi một giờ, nhưng bác sĩ đang bận, bạn sẽ phải chờ (เวลารอ) thêm 30 phút nữa.

คำอธิบายเพิ่มเติมคือ ใช้เวลารอในการศึกษาหรือทำงานก็สามารมช่วยพัฒนาทักษะได้ เช่น การอ่านหนังสือในช่วงเวลาที่เรารอ, có thể giúp bạn cải thiện khả năng ngôn ngữ (ช่วยในการพัฒนาทักษะภาษา).

Vì vậy, อย่าทำให้เวลาที่รอเป็นเวลาที่สูญหาย, hãy sử dụng thời gian chờ để học hỏi thêm (ใช้เวลารอเพื่อเรียนรู้เพิ่มเติม).