2026 sangseek.com selection: restaurants & cafes
Have a look if you are looking for a recently opened hotel

Thai | Vietnamese

Bếp ครัว

Bếp ครัว ใน tiếng Việt có nghĩa là 'kitchen' ในภาษาอังกฤษ ซึ่งเป็นห้องที่ใช้สำหรับการเตรียมอาหารและทำอาหาร ในชีวิตประจำวันเราใช้ໃນการทำอาหารและเป็นที่รวมตัวของครอบครัว Trong bếp thường có những đồ dùng như: 1. Bàn (ตาราง) - bàn để thái thức ăn (bàn để thái thức ăn / bàn đểทำอาหาร) 2. Bếp (เตา) - dùng để nấu (dùng để nấu) 3. Tủ lạnh (ตู้เย็น) - để lưu trữ thực phẩm (để bảo quản thực phẩm) ตัวอย่างการใช้คำว่า 'Bếp ครัว' ในประโยค: - "Tôi đang dọn dẹp bếp (ฉันกำลังทำความสะอาดครัว)" (tôi đang làm gì / ทำอะไร).

- "Trong bếp có rất nhiều đồ ăn (ในครัวมีอาหารเยอะมาก)" (trong bếp có đồ ăn / คนในครัว).

การใช้ศัพท์ใน 'Bếp ครัว' จึงสำคัญสำหรับการมีชีวิตที่ดีในบ้าน และยังเป็นที่เชื่อมโยงความสัมพันธ์ของคนในครอบครัวอีกด้วย.