Thời tiết nóng bức อากาศร้อนอบอ้าว
Thời tiết nóng bức (อากาศร้อนอบอ้าว) เป็น một chủ đề phổ biến mà bạn thường gặp trong cuộc sống hàng ngày.
Khi nói về thời tiết nóng bức, bạn có thể dùng những cụm từ như: 1. Trời nắng nóng ( trời nóng) - [trời nang nóng] หมายถึง เมื่ออากาศมีอุณหภูมิสูงมาก - Ví dụ: Hôm nay trời nắng nóng quá! (วันนี้อากาศร้อนมาก!) 2. Hơi ẩm (ความชื้น) - [hơi ẩm] อธิบายถึงระดับความชื้นในอากาศที่ทำให้รู้สึกอึดอัด - Ví dụ: Hôm nay có hơi ẩm, thật khó chịu (วันนี้มีความชื้น รู้สึกอึดอัดมาก) 3. Nắng gay gắt (แดดจัด) - [nắng gay gắt] ใช้เมื่อหมายถึงแดดที่จ้าและร้อนมาก - Ví dụ: Nắng gay gắt làm tôi mệt mỏi quá (แดดจัดทำให้ฉันรู้สึกเหนื่อยมาก) 4. Đi ra ngoài (ออกไปข้างนอก) - [đi ra ngoài] ควรระวังเมื่ออากาศร้อน - Ví dụ: Tôi không muốn đi ra ngoài vì thời tiết quá nóng (ฉันไม่อยากออกไปข้างนอกเพราะอากาศร้อนเกินไป) 5. Uống nước (ดื่มน้ำ) - [uống nước] เพื่อ giữร่างกายไม่ให้ขาดน้ำ - Ví dụ: Nhớ uống nước nhiều khi trời nóng bức (อย่าลืมดื่มน้ำให้มากเมื่ออากาศร้อน) Khi thời tiết nóng bức, điều quan trọng là bạn cần phải bảo vệ bản thân và giữ cho cơ thể luôn đủ nước.
Hãy để ý đến các dấu hiệu của cơ thể nhé! (เมื่ออากาศร้อนอบอ้าว สิ่งสำคัญคือต้องปกป้องตัวเองและรักษาสภาพร่างกายให้ชุ่มชื้น)