2026 sangseek.com selection: restaurants & cafes
Have a look if you are looking for a recently opened hotel

Thai | Vietnamese

Bạn có muốn làm việc từ xa không? Có, tôi rất thích làm việc từ xa khi có thể.

"Bạn có muốn làm việc từ xa không?" (Bạn có muốn làm việc từ xa không? - Bạn (bạn) = คุณ, có (có) = มี, muốn (muốn) = ต้องการ, làm việc (làm việc) = ทำงาน, từ xa (từ xa) = ทำงานจากระยะไกล, không (không) = ไหม) ในภาษาไทยหมายถึง "คุณต้องการทำงานจากระยะไกลไหม?" ซึ่งเป็นคำถามทั่วไปที่หลายๆ คนมักถามเกี่ยวกับการทำงานในปัจจุบัน ตอบว่า "Có, tôi rất thích làm việc từ xa khi có thể." (Có (có) = ใช่, tôi (tôi) = ฉัน, rất (rất) = มาก, thích (thích) = ชอบ, làm việc (làm việc) = ทำงาน, từ xa (từ xa) = จากระยะไกล, khi (khi) = เมื่อ, có thể (có thể) = สามารถ) แปลเป็นไทยว่า "ใช่, ฉันชอบทำงานจากระยะไกลเมื่อมีโอกาส." ตัวอย่างการใช้ในชีวิตประจำวัน: 1. เมื่อไปสัมภาษณ์งาน, คุณสามารถพูดว่า "Tôi muốn làm việc từ xa vì tôi có thể quản lý thời gian của mình tốt hơn." (ฉันต้องการทำงานจากระยะไกลเพราะฉันสามารถจัดการเวลาได้ดีกว่า) 2. หากเพื่อนถามความเห็นเกี่ยวกับการทำงานจากที่บ้าน คุณอาจตอบว่า "Tôi rất thích làm việc từ xa, vì không phải điเดินทาง." (ฉันชอบทำงานจากระยะไกล เพราะไม่ต้องเดินทาง)