Dữ liệu lớn có thể rất hữu ích cho doanh nghiệp. Big data pode ser muito útil para empresas.
Dữ liệu lớn (big data) pode ser muito útil para empresas.
(dữ liệu lớn có thể rất hữu ích cho doanh nghiệp).
Exemplo 1: Uma empresa pode usar dữ liệu lớn para entender melhor o comportamento dos clientes.
(một công ty có thể sử dụng dữ liệu lớn để hiểu rõ hơn về hành vi của khách hàng).
Pronúncia: "một công ty" (moht kong tee) "có thể" (gaw tay) "sử dụng" (soo zong) "dữ liệu lớn" (zu lia long) "để" (deh) "hiểu rõ hơn" (heh rou hun) "về hành vi" (veh han vee) "của khách hàng" (cua khak hang).
Exemplo 2: Com análise de dados (phân tích dữ liệu), as empresas podem prever quais produtos terão mais vendas.
(các công ty có thể dự đoán sản phẩm nào sẽ có nhiều doanh thu).
Pronúncia: "các công ty" (kak kong tee) "có thể" (gaw tay) "dự đoán" (zoo doan) "sản phẩm nào" (san fam now) "sẽ có nhiều" (se acredita nhiều) "doanh thu" (zang thu).
Exemplo 3: As redes sociais geram muitos dados, e as empresas podem usar isso para campanhas de marketing eficazes.
(các mạng xã hội tạo ra nhiều dữ liệu, và các công ty có thể sử dụng điều này cho các chiến dịch tiếp thị hiệu quả).
Pronúncia: "các mạng xã hội" (kak mang sa hoi) "tạo ra" (tao ra) "nhiều dữ liệu" (nhiều dữ liệu) "và" (vah) "các công ty" (kak kong tee) "có thể sử dụng" (gaw tay soo zong) "điều này" (diw nhai) "cho các chiến dịch" (cho kak chien dich) "tiếp thị" (tiêu thị) "hiệu quả" (hiêu quang).
Em resumo, dữ liệu lớn é uma ferramenta poderosa que, quando utilizada corretamente, pode ajudar as empresas a crescer e a se adaptar ao mercado.
(tóm lại, dữ liệu lớn là một công cụ mạnh mẽ mà, khi được sử dụng đúng cách, có thể giúp các doanh nghiệp phát triển và thích nghi với thị trường).
Pronúncia: "tóm lại" (tom lai) "dữ liệu lớn" (zu lia long) "là một công cụ mạnh mẽ" (la mot kong cu mang me) "mà" (ma) "khi được sử dụng" (kee duoc su zong) "đúng cách" (dung kach) "có thể" (gaw tay) "giúp" (zoop) "các doanh nghiệp" (kak zong nghiep) "phát triển" (fat chinh) "và" (vah) "thích nghi" (tick nee) "với thị trường" (voey thi truong).