2026 sangseek.com selection: restaurants & cafes
Have a look if you are looking for a recently opened hotel

Thai | Vietnamese

Mười số điện thoại สิบหมายเลขโทรศัพท์

Mười số điện thoại (สิบหมายเลขโทรศัพท์) là một chủ đề thú vị cho những người mới bắt đầu học tiếng Việt.

Khi bạn muốn giao tiếp hoặc lưu số điện thoại của ai đó, bạn cần biết cách nói và viết các số từ 0 đến 9 bằng tiếng Việt.

Các số điện thoại trong tiếng Việt: 1. Không (0) - khong 2. Một (1) - mot 3. Hai (2) - hai 4. Ba (3) - ba 5. Bốn (4) - bon 6. Năm (5) - nam 7. Sáu (6) - sau 8. Bảy (7) - bay 9. Tám (8) - tam 10. Chín (9) - chin Cách sử dụng số điện thoại: Khi bạn muốn đọc hoặc viết số điện thoại, bạn hãy sử dụng các số này.

Ví dụ, nếu số điện thoại là 0123456789, bạn có thể nói: - Số điện thoại của tôi là không một hai ba bốn năm sáu bảy tám chín.

- (Số điện thoại của tôi là 0123456789 - số đê xê của tôi là khong mot hai ba bon nam sau bay tam chin).

Một số ví dụ khác: 1. Số điện thoại của bạn là gì? - (เลขหมายโทรศัพท์ของคุณคืออะไร?) - Số điện thoại của bạn là _______ (คุณสามารถเพิ่มเลขหมายที่นี่).

2. Tôi cần gọi điện cho bạn.

- (ฉันต้องการโทรหาคุณ.) - Số điện thoại của bạn là _______ (เลขหมายโทรศัพท์ของคุณคือ _______).

Hy vọng rằng với những thông tin trên, bạn sẽ cảm thấy dễ dàng hơn khi nói về số điện thoại bằng tiếng Việt!