Có thể trì hoãn cuộc hẹn này không? สามารถเลื่อนนัดหมายนี้ได้ไหม?
"Có thể trì hoãn cuộc hẹn này không?" และ "สามารถเลื่อนนัดหมายนี้ได้ไหม?" เป็นวลีที่ใช้เมื่อคุณต้องการสอบถามเกี่ยวกับการเลื่อนการนัดหมาย หรือหากคุณไม่สามารถไปตามกำหนดได้ในเวลานั้น Thai ในภาษาไทย "สามารถเลื่อนนัดหมายนี้ได้ไหม?" เป็นการถามว่ามีทางเลือกในการเปลี่ยนเวลา การใช้คำว่า "เลื่อน" แสดงถึงการเปลี่ยนแปลงเวลาในอนาคต ซึ่งเป็นวิธีที่สุภาพในการขอให้มีการจัดสรรเวลาใหม่ Vietnamese Trong tiếng Việt, câu hỏi "Có thể trì hoãn cuộc hẹn này không?" mang ý nghĩa tương tự.
Lời hỏi này cho thấy bạn đang muốn thay đổi thời gian của cuộc hẹn.
"Trì hoãn" là từ chỉ sự dời lại hoặc hoãn lại một cái gì đó.
ตัวอย่าง 1. Nếu bạn không thể tham gia một cuộc họp, bạn có thể nói: - "Xin lỗi, tôi có việc bận.
Có thể trì hoãn cuộc hẹn này không?" (Xin loi, tôi có việc bận.
Có thẻ trì hoãn cuộc hẹn này không?) - "ขอโทษค่ะ ฉันมีธุระด่วน สามารถเลื่อนนัดหมายนี้ได้ไหมคะ?" (Khor thot kha, chan mi thura duan.
สามารถเลื่อนนัดหมาย này ได้ไหมคะ?) 2. หากคุณต้องการเพื่อนช่วย chuyển một cuộc hẹn, bạn có thể hỏi họ: - "Bạn có thể giúp tôi không? Có thể trì hoãn cuộc hẹn này không?" (Bạn có thể giúp tôi không? Có thể trì hoãn cuộc hẹn này không?) - "คุณช่วยฉันได้ไหม? สามารถเลื่อนนัดหมายนี้ได้ไหม?" (Khun chuai chan dai mai? สามารถเลื่อนนัดหมาย này ได้ไหม?) การใช้วลีเหล่านี้จะแสดงถึงความสุภาพและการเคารพต่อเวลาของผู้อื่น ซึ่งเป็นสิ่งสำคัญในทั้งสองภาษา