Bạn thấy điều gì là sở thích thú vị nhất của bạn? Saya merasa fotografi adalah hobi yang paling menarik.
Dalam kalimat "Bạn thấy điều gì là sở thích thú vị nhất của bạn?" (bạn thay dzeu jì là sò thích thú vị nhất của bạn?), kita bertanya kepada seseorang mengenai hobi atau kegiatan yang paling menarik bagi mereka.
Di sini, "bạn" berarti "kamu", "thấy" berarti "melihat", "điều gì" berarti "hal apa", "là" berarti "adalah", "sở thích" berarti "hobi", "thú vị" berarti "menarik", dan "nhất" berarti "paling".
Contoh percakapan: - Người A: "Bạn thấy điều gì là sở thích thú vị nhất của bạn?" - Người B: "Tôi cảm thấy nhiếp ảnh là sở thích thú vị nhất." (Tôi cảm thấy nhiep ảnh là só thích thú vị nhất.) (Saya merasa fotografi adalah hobi yang paling menarik.) Dalam kalimat kedua, "Tôi cảm thấy nhiếp ảnh là sở thích thú vị nhất." kita mengekspresikan bahwa kita merasa fotografi adalah hobi yang paling menarik.
"Tôi" berarti "saya", "cảm thấy" berarti "merasa", "nhiếp ảnh" berarti "fotografi".
Pelafalan untuk kalimat penting: - Bạn thấy điều gì là sở thích thú vị nhất của bạn? (bạn thay dzeu jì là sò thích thú vị nhất của bạn?) - Tôi cảm thấy nhiếp ảnh là sở thích thú vị nhất.
(Tôi cảm thấy nhiep ảnh là só thích thú vị nhất.) Jadi, ketika Anda ditanya tentang hobi Anda, Anda dapat menjawab dengan menyebutkan hobi yang paling Anda nikmati, serta menjelaskan mengapa itu menarik bagi Anda.