Tết đến, lòng người phấn khởi. Quando o Ano Novo chega, as pessoas se animam.
Portuguese: Tết đến, lòng người phấn khởi.
Quando o Ano Novo (Tết) chega, as pessoas se sentem muito animadas.
Isso acontece porque Tết é o momento de renovação, onde todos esperam por prosperidade e felicidade.
Vietnamese: Khi Tết đến, mọi người đều cảm thấy phấn khởi.
(Khi Tết đến, mọi người đều cảm thấy phấn khởi - ki teht den, moi nguoi deu cam thay phan khoi) As ruas ficam cheias de decoração, como lanternas coloridas e flores de pêssego (hoa đào).
(Các con phố đầy đèn lồng và hoa đào - cac con pho day den long va hoa dao) Exemplo em português: As crianças gostam de receber dinheiro (li xi) durante o Tết.
Vietnamese: Trẻ em thích nhận tiền lì xì vào Tết.
(Trẻ em thích nhận tiền lì xì vào Tết - te em thích nhan tien li xi vao teht) Mais frases importantes: - Feliz Ano Novo! - Chúc Mừng Năm Mới! (chook mung nam moi) - A comida típica do Tết é deliciosa.
- Món ăn truyền thống Tết rất ngon.
(mon an truyen thong teht rat ngon) Durante o Tết, as famílias se reúnem e celebram juntas.
O espírito de união é forte nessa época.
(Trong Tết, gia đình tụ họp và ăn mừng cùng nhau.
Tinh thần đoàn kết rất mạnh trong thời gian này - trong teht, gia dinh tu hop va an mung cung nhau.
tinh than doan ket rat manh trong thoi gian nay) Assim, quando o Ano Novo chega, há uma grande expectativa e felicidade entre as pessoas.
(Vì vậy, khi Tết đến, có một sự mong đợi lớn và niềm hạnh phúc giữa mọi người - vi vay, khi teht den, co mot su mong doi lon va niem hanh phuc giua moi nguoi)