2026 sangseek.com selection: restaurants & cafes
Have a look if you are looking for a recently opened hotel

Thai | Vietnamese

Xe buýt này có điều hòa không? รถบัสนี้มีเครื่องปรับอากาศไหม?

รายละเอียดเกี่ยวกับ 'Xe buýt này có điều hòa không?' คำถามนี้แปลว่า "รถบัสนี้มีเครื่องปรับอากาศไหม?" ในภาษาเวียดนาม สามารถใช้ในสถานการณ์ที่คุณต้องการรู้ว่ารถบัสที่จะขึ้นมีเครื่องปรับอากาศหรือไม่ ซึ่งในสภาพอากาศร้อน เครื่องปรับอากาศเป็นสิ่งสำคัญที่ช่วยทำให้การเดินทางสบายขึ้น ตัวอย่างการใช้: 1. Khi bạn ở trạm xe buýt, bạn có thể hỏi nhân viên: "Xe buýt này có điều hòa không?" (เซอ บุ๊ท นาอี คอ ดีอู ฮัว คง?) 2. Nếu câu trả lời là "Có" (คอ), bạn sẽ cảm thấy vui mừng.

Nếu câu trả lời là "Không" (คง), bạn có thể muốn tìm xe buýt khác.

เพิ่มเติม: - Trong các thành phố lớn, nhiều xe buýt đều có điều hòa.

Điều này giúp cho người đi lại cảm thấy thoải mái hơn.

- Bạn cũng có thể hỏi: "Tôi có thể ngồi ở đâu?" (โตอี คอ เทย งอย เออ โด?) เพื่อ biết chỗ ngồi bên trong xe buýt.

การฝึกพูดและเข้าใจคำถามนี้จะช่วยคุณ'améliorer kỹ năng giao tiếp trong các tình huống thực tế khi đi lại!