2026 sangseek.com selection: restaurants & cafes
Have a look if you are looking for a recently opened hotel

Portuguese | Vietnamese

Giữ an toàn khi đi du lịch Ficar seguro enquanto viaja

Giữ an toàn khi đi du lịch - Ficar seguro enquanto viaja 1. Mặc đồ phù hợp.

(Vestir roupas adequadas.) - Khi đi du lịch, bạn nên mặc đồ thoải mái và phù hợp với thời tiết.

(Ao viajar, você deve usar roupas confortáveis e adequadas ao clima.) - Pronúncia: /mɑk͡ʊ͡ə̯ pʰṳ̜ hap/ 2. Mang theo đồ đạc cần thiết.

(Levar os itens necessários.) - Đừng quên mang theo giấy tờ quan trọng như hộ chiếu.

(Não se esqueça de levar documentos importantes, como o passaporte.) - Pronúncia: /maŋ tʰɛ̤ʊ/ dōː daːk khɛn tʰɪt/ 3. Giữ tiền và tài sản an toàn.

(Manter o dinheiro e os bens seguros.) - Nên giữ tiền trong túi tiền an toàn hoặc hộp khóa.

(É recomendável manter o dinheiro em uma carteira segura ou caixa com fechadura.) - Pronúncia: /ʒɨ͊ tʰiɛ̂n/ và /taɪ̯ʔ saːn/ an toàn 4. Tránh đi một mình vào ban đêm.

(Evitar andar sozinho à noite.) - Khi trời tối, hãy đi cùng bạn bè hoặc người thân.

(Quando escurece, viaje com amigos ou familiares.) - Pronúncia: /tʂɨ̞n/ đi /mɔ́t mɨn/ vào /bɑn dɛm/ 5. Cẩn thận với thức ăn và nước uống.

(Ter cuidado com comida e bebida.) - Nên ăn ở những nơi sạch sẽ và đáng tin cậy.

(É bom comer em lugares limpos e confiáveis.) - Pronúncia: /kən tʰàn/ với /tʰɨk/ ăn/ và /nɨ̄ớc/ uống 6. Biết số điện thoại khẩn cấp.

(Saber os números de telefone de emergência.) - Hãy nhớ số cảnh sát, cứu hỏa và cứu thương.

(Lembre-se dos números da polícia, bombeiros e ambulância.) - Pronúncia: /biɛt/ số /diən tʰoại/ khẩn cấp 7. Luôn kiểm tra thông tin du lịch.

(Sempre verificar informações de viagem.) - Kiểm tra tình hình thời tiết và an ninh.

(Verifique as condições climáticas e de segurança.) - Pronúncia: /lṳɔ̄n/ kiɛm˧ tra /tʰɔ̄ŋ tʰin/ du lịch 8. Sử dụng ứng dụng an toàn.

(Usar aplicativos de segurança.) - Nên tải ứng dụng theo dõi vị trí để bạn bè có thể biết bạn đang ở đâu.

(Baixe um aplicativo de rastreamento para que seus amigos saibam onde você está.) - Pronúncia: /sɨ̤/ dʊŋ/ /ʔʊŋ zə̤́/ 9. Tìm hiểu văn hóa địa phương.

(Conhecer a cultura local.) - Vốn hiểu biết về nơi bạn đến sẽ giúp bạn an toàn hơn.

(O conhecimento sobre o lugar que você está visitando vai te ajudar a ficar mais seguro.) - Pronúncia: /tiːm hɨểʊ/ văn hóa /diʔ phươnɡ/ 10. Ngừng lại nếu bạn cảm thấy không thoải mái.

(Parar se você se sentir desconfortável.) - Nếu bạn cảm thấy không an toàn, hãy rời khỏi nơi đó ngay lập tức.

(Se você se sentir inseguro, saia do local imediatamente.) - Pronúncia: /ŋɨŋ/ lại /nɨ̤ʊ/ bạn cảm thấy /không tʰoʊ̯ɛ̂ mɑɪ́/ Giữ an toàn khi đi du lịch là rất quan trọng.

(Ficar seguro enquanto viaja é muito importante!) Hãy luôn chú ý để có một chuyến đi thú vị và an toàn! (Sempre esteja atento para ter uma viagem divertida e segura!)