Chỉ cần cố gắng, bạn sẽ đạt được. Basta tentar, e você conseguirá.
Português: A frase "Chỉ cần cố gắng, bạn sẽ đạt được." significa "Basta tentar, e você conseguirá." Isso nos ensina que o esforço é essencial para alcançar nossos objetivos.
1. Chỉ cần (pronúncia: "chi kan") - Isso significa "basta" ou "apenas".
É uma expressão que indica que só é necessário fazer uma coisa para que algo aconteça.
- Exemplo: Chỉ cần bạn tin vào bản thân, bạn có thể làm mọi thứ.
(Basta você acreditar em si mesmo, você pode fazer tudo.) 2. Cố gắng (pronúncia: "co gang") - Significa "esforçar-se".
É importante se esforçar para alcançar algo.
- Exemplo: Bạn phải cố gắng hơn trong việc học.
(Você precisa se esforçar mais nos estudos.) 3. Bạn sẽ đạt được (pronúncia: "ban se dat duoc") - Isso significa "você conseguirá".
Esta parte da frase é motivacional e encorajadora.
- Exemplo: Nếu bạn cố gắng, bạn sẽ đạt được mục tiêu của mình.
(Se você se esforçar, você conseguirá seu objetivo.) Vietnamita: Câu "Chỉ cần cố gắng, bạn sẽ đạt được." có nghĩa là "Basta tentar, e você conseguirá".
Điều này dạy chúng ta rằng sự nỗ lực rất quan trọng để đạt được mục tiêu.
1. Chỉ cần - Điều này có nghĩa là "basta" hay "chỉ cần".
Nó chỉ ra rằng chỉ cần làm một việc gì đó thì điều gì đó sẽ xảy ra.
- Ví dụ: Chỉ cần bạn cố gắng, bạn có thể thành công.
(Basta você se esforçar, você pode ter sucesso.) 2. Cố gắng - Có nghĩa là "nỗ lực".
Việc nỗ lực rất cần thiết để đạt được điều gì đó.
- Ví dụ: Bạn cần cố gắng học tiếng Anh mỗi ngày.
(Você precisa se esforçar para aprender inglês todos os dias.) 3. Bạn sẽ đạt được - Đoạn này có nghĩa là "você conseguirá".
Câu này truyền tải động lực và khuyến khích.
- Ví dụ: Nếu bạn quyết tâm, bạn sẽ đạt được ước mơ của mình.
(Se você estiver determinado, você conseguirá realizar seu sonho.) Essa combinação de esforço e coragem é vital para o sucesso, em qualquer idioma que você esteja aprendendo.