2026 sangseek.com selection: restaurants & cafes
Have a look if you are looking for a recently opened hotel

Thai | Vietnamese

Chiều บ่าย

Chiều / บ่าย คำอธิบาย: คำว่า "Chiều" ในภาษาเวียดนามหมายถึงช่วงเวลาหลังจากเที่ยงวันถึงก่อนมืด โดยทั่วไปแล้วจะอยู่ระหว่างประมาณบ่ายโมงถึงหกโมงเย็น (từ khoảng 1 giờ chiều đến 6 giờ chiều).

ในภาษาไทย "บ่าย" หมายถึงช่วงเวลาหลังเที่ยงถึงเย็น โดยเริ่มตั้งแต่บ่ายโมงไปจนถึงหกโมงเย็นเช่นกัน เช่นเดียวกับ "chiều".

การออกเสียง: - Chiều: [chee-uh] - บ่าย: [bàai] ตัวอย่างประโยค: 1. ภาษาเวียดนาม: Hôm nay tôi có một buổi hẹn vào chiều.

การแปล: วันนี้ฉันมีนัดในช่วงบ่าย การออกเสียง: [hôm nay tôi có một buổi hẹn vào chee-uh] 2. ภาษาไทย: ตอนบ่ายฉันชอบไปเดินเล่นที่สวน.

การแปล: Tôi thích đi dạo trong công viên vào chiều.

การออกเสียง: [tooi thích đi dạo trong công viên vào chee-uh] 3. ภาษาเวียดนาม: Bạn có muốn gặp tôi vào chiều không? การแปล: คุณอยากเจอฉันในช่วงบ่ายไหม? การออกเสียง: [bạn có muốn gặp tôi vào chee-uh không?] 4. ภาษาไทย: เราควรทำการบ้านตอนบ่าย.

การแปล: Chúng ta nên làm bài tập vào chiều.

การออกเสียง: [chúng ta nên làm bài tập vào chee-uh]