Có điều gì bạn muốn thay đổi trong công việc trước đây không? มีอะไรที่คุณอยากเปลี่ยนแปลงในงานก่อนหน้านี้ไหม?
รายละเอียด เมื่อเราพูดถึง 'Có điều gì bạn muốn thay đổi trong công việc trước đây không?' (Có điều gì bạn muốn thay đổi trong công việc trước đây không?) หรือ 'มีอะไรที่คุณอยากเปลี่ยนแปลงในงานก่อนหน้านี้ไหม?' (Mii àir thii khun yàak pêen plaaeng nai ngaan khăwn nâa thîi mái?), มันหมายถึงการสะท้อนถึงประสบการณ์การทำงานก่อนหน้านี้ และการพิจารณาถึงสิ่งที่คุณอยากเปลี่ยนแปลงเพื่อให้ดีขึ้นหรือเหมาะสมมากขึ้นในอนาคต ตัวอย่าง 1. Nếu bạn cảm thấy rằng công việc trước đây không có tính hợp tác (nếu bạn cảm thấy rằng công việc trước đây không có tính hợp tác) มากพอ, คุณอาจพูดว่า: "Tôi muốn công việc trước đây có nhiều cơ hội để làm việc nhóm hơn." (Tôi muốn công việc trước đây có nhiều cơ hội để làm việc nhóm hơn) แปลว่า “ฉันอยากให้มีโอกาสในการทำงานเป็นทีมมากขึ้น” 2. ถ้าคุณไม่ค่อยรู้สึกพอใจกับช่วงเวลาในที่ทำงาน, คุณอาจพูดว่า: "Tôi ước gì có nhiều thời gian hơn để phát triển kỹ năng." (Tôi ước gì có nhiều thời gian hơn để phát triển kỹ năng) หมายถึง "ฉันหวังว่าจะมีเวลามากขึ้นในการพัฒนาทักษะ" อธิบายการเปลี่ยนแปลงในงานก่อนหน้านี้เป็นช่องทางหนึ่งในการเติบโต และแสดงให้เห็นว่าคุณมีความคิดริเริ่มในการพัฒนาตนเอง รองรับการเรียนรู้และพัฒนาทักษะใหม่ๆ ในอนาคต