Thời tiết ẩm ướt. อากาศชื้น.
Thời tiết ẩm ướt (อากาศชื้น) เป็น trạng thái của không khí khi độ ẩm trong không khí cao.
Trong mùa mưa, thời tiết thường rất ẩm ướt.
Ví dụ: - Hôm nay trời ẩm ướt quá.
(วันนี้อากาศชื้นมาก) - [hôm nay trời ẩm ướt qua] - Tôi thích những ngày ẩm ướt.
(ฉันชอบวันที่ชื้น) - [tôi thích những ngày ẩm ướt] Khi thời tiết ẩm ướt, mọi thứ thường có cảm giác như ướt và không khí cũng nặng nề hơn.
Ví dụ: - Bầu không khí chật chội và ẩm ướt làm tôi cảm thấy không thoải mái.
(บรรยากาศแออัดและชื้นทำให้ฉันรู้สึกไม่สบายใจ) - [bầu không khí chật chội và ẩm ướt làm tôi cảm thấy không thoải mái] Cảm giác ẩm ướt có thể gây ra một số vấn đề như nấm mốc và không tốt cho sức khỏe.
Ví dụ: - Nếu không cẩn thận, nấm mốc có thể xuất hiện trong nhà.
(ถ้าไม่ระวัง เชื้อราจะปรากฏในบ้าน) - [nếu không cẩn thận, nấm mốc có thể xuất hiện trong nhà] Vì vậy, chúng ta cần chăm sóc không gian sống của mình vào những ngày ẩm ướt.
Ví dụ: - Hãy mở cửa sổ để không khí lưu thông.
(เปิดหน้าต่างเพื่อให้อากาศถ่ายเท) - [hãy mở cửa sổ để không khí lưu thông] Thời tiết ẩm ướt rất quan trọng nhưng cũng cần được chăm sóc để đảm bảo sức khỏe của chúng ta.