2026 sangseek.com selection: restaurants & cafes
Have a look if you are looking for a recently opened hotel

Thai | Vietnamese

Thay đổi kế hoạch เปลี่ยนแผน

Thay đổi kế hoạch (เปลี่ยนแผน) ความหมาย (Ý nghĩa): "Thay đổi kế hoạch" หมายถึง การปรับเปลี่ยนแผนหรือกำหนดการที่เราได้เตรียมไว้แล้ว (có nghĩa là điều chỉnh kế hoạch hoặc lịch trình mà chúng ta đã chuẩn bị trước đó).

บางครั้งเราอาจต้องเปลี่ยนแผนเพราะเหตุผลต่างๆ เช่น สภาพอากาศไม่ดี หรือมีเหตุการณ์ที่ไม่คาดคิด (Đôi khi chúng ta cần thay đổi kế hoạch vì nhiều lý do khác nhau, chẳng hạn như thời tiết xấu hoặc có sự kiện không lường trước được).

ตัวอย่าง (Ví dụ): 1. คำพูด (Câu nói): "Tôi phải thay đổi kế hoạch vì trời mưa." การออกเสียง (Phiên âm): "ตอย ต้อง เปียน แผน วี ทรอย มัว." ความหมาย (Ý nghĩa): "ฉันต้องเปลี่ยนแผนเพราะฝนตก" 2. คำพูด (Câu nói): "Chúng ta có thể đổi kế hoạch cho buổi tối." การออกเสียง (Phiên âm): "จุง ตา กอ เธ เค แผน จอ บุย โทอ." ความหมาย (Ý nghĩa): "เราสามารถเปลี่ยนแผนสำหรับตอนเย็นได้" 3. คำพูด (Câu nói): "Cô ấy đã thay đổi kế hoạch cho chuyến đi." การออกเสียง (Phiên âm): "โก แอย ดา ทาย โด้ แผน จอ ชวีเอิน ดี." ความหมาย (Ý nghĩa): "เธอได้เปลี่ยนแผนสำหรับการเดินทาง" การเปลี่ยนแผนเป็นสิ่งที่เกิดขึ้นได้เสมอในชีวิตประจำวัน ดังนั้น การใช้วลีเหล่านี้ในสถานการณ์ต่างๆ จะช่วยให้คุณสื่อสารได้ดีขึ้นในภาษาเวียดนาม (Việc thay đổi kế hoạch là điều xảy ra thường xuyên trong cuộc sống hàng ngày, vì vậy việc sử dụng những cụm từ này trong các tình huống khác nhau sẽ giúp bạn giao tiếp tốt hơn bằng tiếng Việt).