2026 sangseek.com selection: restaurants & cafes
Have a look if you are looking for a recently opened hotel

Thai | Vietnamese

Có thể hẹn lại vào một ngày khác không? สามารถนัดในวันที่อื่นได้ไหม

"Có thể hẹn lại vào một ngày khác không?" (Có thể hẹn lại vào một ngày khác không? - /kɔː tɛː hen laɪ ʔvao mɔ̀ʊt ŋàʊi khắc xɔ̄ŋ/) หมายความว่า "สามารถนัดในวันที่อื่นได้ไหม" ในภาษาไทย ในการใช้งานประโยคนี้ คุณสามารถใช้เมื่อคุณต้องการเลื่อนนัดหรือเปลี่ยนวันนัดหมาย เช่นถ้าคุณมีธุระที่ไม่สามารถไปได้: ตัวอย่างการสนทนา: - Người A: "Em có thể gặp anh vào thứ Sáu được không?" (เธอสามารถพบพี่ในวันศุกร์ได้ไหม?) - Người B: "Xin lỗi, em không thể.

Có thể hẹn lại vào một ngày khác không?" (ขอโทษนะ ฉันไม่สามารถ.

สามารถนัดในวันที่อื่นได้ไหม?) ในกรณีที่คนอื่นถามคุณเกี่ยวกับเวลาที่ว่าง: - Người A: "Chúng ta hẹn gặp chiều nay được không?" (เรานัดกันตอนบ่ายวันนี้ได้ไหม?) - Bạn: "Không được, có thể hẹn lại vào một ngày khác không?" (ไม่ได้, สามารถนัดในวันที่อื่นได้ไหม?) ประโยคนี้จะช่วยให้คุณได้เรียนรู้การสื่อสารในสถานการณ์ที่ต้องการเลื่อนนัดได้อย่างง่ายดาย!