Bổ sung vitamin Suplementar vitaminas
Bổ sung vitamin (Suplementar vitaminas) Português: Bổ sung vitamin é o ato de adicionar vitaminas à sua dieta.
As vitaminas são nutrientes essenciais para o nosso corpo.
Quando não obtemos vitaminas suficientes da comida, precisamos tomar suplementos.
Vietnamese: Bổ sung vitamin là hành động thêm vitamin vào chế độ ăn uống của bạn.
Vitamin là những chất dinh dưỡng thiết yếu cho cơ thể của chúng ta.
Khi chúng ta không nhận đủ vitamin từ thực phẩm, chúng ta cần uống bổ sung.
Exemplo 1: Português: Você pode obter vitamina C de frutas como laranjas.
Vietnamese: Bạn có thể nhận vitamin C từ trái cây như cam.
Pronúncia: bàn có thể nhận vi-ta-min C từ trái cây như cam.
Exemplo 2: Português: Algumas pessoas tomam suplementos de vitamina D no inverno.
Vietnamese: Một số người uống bổ sung vitamin D vào mùa đông.
Pronúncia: một số người u-ống bổ sung vi-ta-min D vào mùa đông.
Exemplo 3: Português: As vitaminas ajudam a manter nosso sistema imunológico forte.
Vietnamese: Vitamin giúp duy trì hệ miễn dịch của chúng ta mạnh mẽ.
Pronúncia: vi-ta-min giúp duy trì hệ miễn dịch của chúng ta mạnh mẽ.
Exemplo 4: Português: É importante conversar com um médico antes de tomar suplementos.
Vietnamese: Quan trọng là nói chuyện với bác sĩ trước khi uống bổ sung.
Pronúncia: quan trọng là nói chuyện với bác sĩ trước khi u-ống bổ sung.
Resumo: Português: Bổ sung vitamin é uma parte fundamental de uma vida saudável.
Adicionar vitaminas à sua dieta pode ajudar a melhorar sua saúde geral.
Vietnamese: Bổ sung vitamin là một phần quan trọng của một cuộc sống khỏe mạnh.
Thêm vitamin vào chế độ ăn uống của bạn có thể giúp cải thiện sức khỏe tổng thể của bạn.
Pronúncia: bổ sung vi-ta-min là một phần quan trọng của một cuộc sống khỏe mạnh.
thêm vi-ta-min vào chế độ ăn uống của bạn có thể giúp cải thiện sức khỏe tổng thể của bạn.