2026 sangseek.com selection: restaurants & cafes
Have a look if you are looking for a recently opened hotel

Thai | Vietnamese

Cất cánh hạ cánh

"Cất cánh" và "hạ cánh" คือลำดับสำคัญในการบินของเครื่องบิน ซึ่งหมายถึงการเริ่มต้นและจบการเดินทางด้วยอากาศยาน 1. Cất cánh (ขึ้นบิน) [kʌt kɛŋ] - การ cất cánh xảy ra khi máy bay rời khỏi mặt đất.

เครื่องบินต้อง chạy trên đường băng và dần dần nâng cao lên trênฟ้า.

ตัวอย่าง: - "Máy bay cất cánh lúc 7 giờ sáng." (เครื่องบินขึ้นบินเวลา 7 โมงเช้า) 2. Hạ cánh (ลงจอด) [haː kɛŋ] - Khi máy bay đã hoàn thành chuyến bay, nó sẽ thực hiện việc hạ cánh.

Trong quá trình này, máy bay sẽ giảm độ cao và tiếp đất một cách an toàn.

ตัวอย่าง: - "Chúng ta sẽ hạ cánh tại sân bay lúc 5 giờ chiều." (เราจะลงจอดที่สนามบินเวลา 5 โมงเย็น) ทั้งสองคำนี้มีความสำคัญในการทำความเข้าใจเกี่ยวกับการบินและระบบการขนส่งทางอากาศ.