Trực thăng helicóptero
Trực thăng helicóptero é um meio de transporte aéreo que usa rotores para voar.
Em português, dizemos “helicóptero”.
Em Vietnamese, a palavra “trực thăng” (pronuncia-se: *trược thăng*) refere-se a um helicóptero.
Exemplos: 1. O helicóptero pode voar para cima e para baixo.
(*Máy bay trực thăng có thể bay lên và xuống.
*) Pronúncia: *Mái băy trược thăng có thể bay lên và xuống.
* 2. Os helicópteros são usados por bombeiros.
(*Trực thăng được sử dụng bởi lính cứu hỏa.
*) Pronúncia: *Trược thăng được sử dụng bởi lính cứu hỏa.
* 3. Eu gosto de ver os helicópteros voando.
(*Tôi thích nhìn thấy trực thăng bay.
*) Pronúncia: *Tôi thích nhìn thấy trược thăng bay.
* 4. O helicóptero é muito rápido.
(*Trực thăng rất nhanh.
*) Pronúncia: *Trược thăng rất nhanh.
* 5. Às vezes, o helicóptero pode pousar em lugares pequenos.
(*Đôi khi, trực thăng có thể hạ cánh ở những nơi nhỏ.
*) Pronúncia: *Đôi khi, trược thăng có thể hạ cánh ở những nơi nhỏ.
* Descrição: Um helicóptero (trực thăng) tem lâminas grandes que giram.
Essas lâminas fazem com que o helicóptero possa subir no ar.
Em Vietnamita, dizemos: (*Một chiếc trực thăng có những lưỡi lớn quay quanh.
*) Pronúncia: *Một chiếc trược thăng có những lưỡi lớn quay quanh.
* Os helicópteros são muito úteis para resgates, transportes e até filmagens.
(*Trực thăng rất hữu ích cho việc cứu hộ, vận chuyển và cả quay phim.
*) Pronúncia: *Trược thăng rất hữu ích cho việc cứu hộ, vận chuyển và cả quay phim.
* Conclusão: Aprender sobre helicópteros (trực thăng) é interessante e importante, pois eles desempenham um papel significativo na aviação moderna.
(*Học về trực thăng là điều thú vị và quan trọng, vì chúng đóng một vai trò lớn trong hàng không hiện đại.
*) Pronúncia: *Học về trược thăng là điều thú vị và quan trọng, vì chúng đóng một vai trò lớn trong hàng không hiện đại.
*