2026 sangseek.com selection: restaurants & cafes
Have a look if you are looking for a recently opened hotel

Portuguese | Vietnamese

Trực thăng helicóptero

Trực thăng helicóptero é um meio de transporte aéreo que usa rotores para voar.

Em português, dizemos “helicóptero”.

Em Vietnamese, a palavra “trực thăng” (pronuncia-se: *trược thăng*) refere-se a um helicóptero.

Exemplos: 1. O helicóptero pode voar para cima e para baixo.

(*Máy bay trực thăng có thể bay lên và xuống.

*) Pronúncia: *Mái băy trược thăng có thể bay lên và xuống.

* 2. Os helicópteros são usados por bombeiros.

(*Trực thăng được sử dụng bởi lính cứu hỏa.

*) Pronúncia: *Trược thăng được sử dụng bởi lính cứu hỏa.

* 3. Eu gosto de ver os helicópteros voando.

(*Tôi thích nhìn thấy trực thăng bay.

*) Pronúncia: *Tôi thích nhìn thấy trược thăng bay.

* 4. O helicóptero é muito rápido.

(*Trực thăng rất nhanh.

*) Pronúncia: *Trược thăng rất nhanh.

* 5. Às vezes, o helicóptero pode pousar em lugares pequenos.

(*Đôi khi, trực thăng có thể hạ cánh ở những nơi nhỏ.

*) Pronúncia: *Đôi khi, trược thăng có thể hạ cánh ở những nơi nhỏ.

* Descrição: Um helicóptero (trực thăng) tem lâminas grandes que giram.

Essas lâminas fazem com que o helicóptero possa subir no ar.

Em Vietnamita, dizemos: (*Một chiếc trực thăng có những lưỡi lớn quay quanh.

*) Pronúncia: *Một chiếc trược thăng có những lưỡi lớn quay quanh.

* Os helicópteros são muito úteis para resgates, transportes e até filmagens.

(*Trực thăng rất hữu ích cho việc cứu hộ, vận chuyển và cả quay phim.

*) Pronúncia: *Trược thăng rất hữu ích cho việc cứu hộ, vận chuyển và cả quay phim.

* Conclusão: Aprender sobre helicópteros (trực thăng) é interessante e importante, pois eles desempenham um papel significativo na aviação moderna.

(*Học về trực thăng là điều thú vị và quan trọng, vì chúng đóng một vai trò lớn trong hàng không hiện đại.

*) Pronúncia: *Học về trược thăng là điều thú vị và quan trọng, vì chúng đóng một vai trò lớn trong hàng không hiện đại.

*