Họ hàng ญาติสนิท
Họ hàng (ญาติสนิท) là những người có mối quan hệ gần gũi trong gia đình.
ในภาษาไทย "ญาติสนิท" หมายถึงสมาชิกของครอบครัวที่มีความเกี่ยวข้องกันมาก เช่น พ่อแม่, พี่น้อง, ตา, ยาย, หรือหลาน เป็นต้น 1. Ví dụ về họ hàng như: - Bố mẹ (พ่อแม่) : là cha và mẹ của bạn.
- Anh chị (พี่น้อง) : là những người có cùng cha mẹ hoặc trong gia đìnhของคุณ.
2. Bạn có thể gặp từ "họ hàng" trong câu như: - "Tôi có nhiều họ hàng." (ฉันมีญาติสนิทหลายคน) - "Chúng ta là họ hàng." (เราคือญาติสนิทกัน) 3. Một ví dụ khác: - Ông bà (ตา ยาย) : là ông nội và bà nội của bạn.
- "Ông bà đang ở nhà." (ตากับยายอยู่ที่บ้าน) Việc hiểu về họ hàng sẽ giúp bạn có mối quan hệ tốt hơn với gia đình của mình.