Đường này có tắc không? Essa estrada está engarrafada?
Portuguese: A expressão "Đường này có tắc không?" significa "Essa estrada está engarrafada?" em português.
Aqui, vamos explorar a frase em detalhes.
1. Đường (pronúncia: /zuəŋ/): significa "estrada".
É uma palavra que você vai ouvir muito se estiver viajando ou se locomovendo.
2. này (pronúncia: /naj/): significa "essa".
Essa palavra é usada para indicar algo próximo.
3. có (pronúncia: /kɔ/): significa "tem" ou "existe".
Usamos essa palavra para afirmar a presença de algo.
4. tắc (pronúncia: /tak/): significa "engarrafado".
Essa palavra é muito importante no contexto de tráfego.
5. không (pronúncia: /kʰɔŋ/): significa "não".
É utilizado no final de frases para formar perguntas de sim ou não.
Exemplo de uso: - Questão: "Đường này có tắc không?" (Essa estrada está engarrafada?) - Resposta positiva: "Có, đường này tắc." (Sim, essa estrada está engarrafada.) - Resposta negativa: "Không, đường này không tắc." (Não, essa estrada não está engarrafada.) Vietnamese: Câu hỏi "Đường này có tắc không?" là một câu hỏi rất thường gặp khi chúng ta đi trên đường.
1. Đường (pronúncia: /zuəŋ/): Như đã nói, nó có nghĩa là "estrada".
Bạn sẽ thấy từ này nhiều khi đi lại.
2. này (pronúncia: /naj/): Nó có nghĩa là "essa", dùng để chỉ một thứ gì đó gần gũi với người nói.
3. có (pronúncia: /kɔ/): Từ này có nghĩa là "tem", quan trọng để xác nhận sự tồn tại của cái gì đó.
4. tắc (pronúncia: /tak/): Nghĩa là "engarrafado".
Đây là từ bạn sẽ dùng khi muốn hỏi về tình trạng giao thông.
5. không (pronúncia: /kʰɔŋ/): Từ này có nghĩa là "não", được dùng ở cuối câu để tạo ra câu hỏi.
Ví dụ sử dụng: - Câu hỏi: "Đường này có tắc không?" (Essa estrada está engarrafada?) - Trả lời Yes: "Có, đường này tắc." (Sim, essa estrada está engarrafada.) - Trả lời No: "Không, đường này không tắc." (Não, essa estrada não está engarrafada.) Ao entender essa frase, você poderá perguntar sobre o tráfego em diferentes estradas de maneira eficaz.