Điện ảnh Việt Nam đang ngày càng phát triển. O cinema vietnamita está em crescimento.
O cinema vietnamita está passando por um crescimento significativo nos últimos anos.
(Điện ảnh Việt Nam đang đạt được sự phát triển mạnh mẽ trong những năm gần đây.) [diện ảnh Việt Nam đang đạt được sự phát triển mạnh mẽ trong những năm gần đây].
Um exemplo é o aumento do número de filmes vietnamitas sendo exibidos nos cinemas.
(Một ví dụ là số lượng phim Việt Nam được chiếu tại rạp tăng lên.) [một ví dụ là số lượng phim Việt Nam được chiếu tại rạp tăng lên].
Além disso, o governo vietnamita tem investido em iniciativas para apoiar a indústria cinematográfica.
(Ngoài ra, chính phủ Việt Nam đã đầu tư vào các sáng kiến để hỗ trợ ngành công nghiệp điện ảnh.) [ngoài ra, chính phủ Việt Nam đã đầu tư vào các sáng kiến để hỗ trợ ngành công nghiệp điện ảnh].
Os filmes de sucesso, como "Em Chưa 18" (Eu ainda não tenho 18 anos), atraíram muitas audiências.
(Các bộ phim thành công như “Em Chưa 18” đã thu hút được đông đảo khán giả.) [các bộ phim thành công như “Em Chưa 18” đã thu hút được đông đảo khán giả].
Além disso, festivais de cinema são realizados para promover o talento local.
(Ngoài ra, các liên hoan phim được tổ chức để quảng bá tài năng địa phương.) [ngoài ra, các liên hoan phim được tổ chức để quảng bá tài năng địa phương].
Cinemas modernos têm surgido, proporcionando melhores experiências de visualização.
(Các rạp chiếu phim hiện đại đã xuất hiện, mang đến trải nghiệm xem tốt hơn.) [các rạp chiếu phim hiện đại đã xuất hiện, mang đến trải nghiệm xem tốt hơn].
Finalmente, muitos cineastas vietnamitas estão ganhando reconhecimento internacional.
(Cuối cùng, nhiều nhà làm phim Việt Nam đang nhận được sự công nhận quốc tế.) [cuối cùng, nhiều nhà làm phim Việt Nam đang nhận được sự công nhận quốc tế].
Isso demonstra que o cinema vietnamita é cada vez mais respeitado.
(Điều này cho thấy điện ảnh Việt Nam ngày càng được tôn trọng.) [điều này cho thấy điện ảnh Việt Nam ngày càng được tôn trọng].