Nghệ thuật truyền thống đang được bảo tồn. A arte tradicional está sendo preservada.
Nghệ thuật truyền thống đang được bảo tồn.
(A arte tradicional está sendo preservada.) A arte tradicional no Vietnã é muito rica e diversificada.
(Nghệ thuật truyền thống ở Việt Nam rất phong phú và đa dạng.) Por exemplo, temos a música folk como "Hát Bội".
(Ví dụ, chúng ta có âm nhạc dân gian như "Hát Bội".) Essa forma de arte representa a história e as tradições do povo vietnamita.
(Hình thức nghệ thuật này đại diện cho lịch sử và truyền thống của người Việt Nam.) Além disso, o "Tranh Đông Hồ" é uma forma de pintura tradicional.
(Ngoài ra, "Tranh Đông Hồ" là một hình thức hội họa truyền thống.) Esses quadros são feitos à mão e mostram cenas da vida rural.
(Những bức tranh này được làm bằng tay và thể hiện cảnh sống ở nông thôn.) A preservação dessas artes é importante porque conecta as novas gerações com a cultura.
(Việc bảo tồn những nghệ thuật này rất quan trọng vì nó kết nối các thế hệ mới với văn hóa.) Outra forma importante de arte é a "Múa rối nước" (teatro de marionetes aquáticas).
(Một hình thức nghệ thuật quan trọng khác là "Múa rối nước".) Esse tipo de performance é muito popular entre as crianças.
(Loại hình biểu diễn này rất phổ biến trong trẻ em.) Ele combina música, dança e histórias tradicionais.
(Nó kết hợp âm nhạc, múa và các câu chuyện truyền thống.) Os marionetistas trabalham duro para manter essa arte viva.
(Các nghệ sĩ múa rối làm việc chăm chỉ để giữ cho nghệ thuật này sống mãi.) Finalmente, o "Nguyễn" é uma técnica de culinária tradicional que também faz parte da cultura.
(Cuối cùng, "Nguyễn" là một kỹ thuật nấu ăn truyền thống cũng là một phần của văn hóa.) Os pratos são muitas vezes feitos durante festivais e celebrações.
(Các món ăn thường được chế biến trong các lễ hội và các buổi lễ kỷ niệm.) Isso ajuda a preservar não somente a arte, mas também os sabores únicos do Vietnã.
(Điều này giúp bảo tồn không chỉ nghệ thuật mà còn cả hương vị độc đáo của Việt Nam.) Em resumo, a preservação da arte tradicional é um esforço coletivo.
(Tóm lại, việc bảo tồn nghệ thuật truyền thống là một nỗ lực tập thể.) Todos têm um papel a desempenhar.
(Mọi người đều có vai trò để thực hiện.) Assim, as futuras gerações poderão apreciar e viver essas tradições.
(Như vậy, các thế hệ tương lai sẽ có thể thưởng thức và sống với những truyền thống này.)