đắm mình trong thể thao s'investir dans le sport
"Đắm mình trong thể thao" có nghĩa là s'investir dans le sport, tức là dành thời gian và nỗ lực cho thể thao.
Ví dụ, nếu bạn thích chơi bóng đá, thì bạn cần "đắm mình trong thể thao" bằng cách luyện tập mỗi tuần.
Prononciation : [da:m mɪn tʃɔŋ tʰɛ tʰaʊ].
Cela signifie que vous devez consacrer du temps pour jouer et améliorer vos compétences.
Một ví dụ khác, nếu bạn tham gia vào một câu lạc bộ thể thao, bạn đang "s'investir dans le sport".
Cela vous aide à rencontrer des gens et à vous améliorer.
Prononciation : [sɛ̃ vestir dɑ̃ lə spɔʁ].
"Đắm mình trong thể thao" còn có thể là tham gia các sự kiện thể thao.
Par exemple, khi bạn tham dự một giải marathon, bạn không chỉ chạy mà còn cảm nhận tinh thần thể thao.
Prononciation : [tînh tʌn tʰɛ tʰaʊ].
Cuối cùng, để "đắm mình trong thể thao" hiệu quả, cân bằng giữa thời gian học tập và luyện tập cũng rất quan trọng.
Cela vous permettra de rester en forme et d'améliorer votre santé.
Bạn có thể dành ít nhất 3 ngày mỗi tuần để tham gia vào các hoạt động thể thao.
Prononciation : [ɨ tʰiʌn ðɑŋ].