2026 sangseek.com selection: restaurants & cafes
Have a look if you are looking for a recently opened hotel

Thai | Vietnamese

Thời gian mở cửa เวลาเปิด

Thời gian mở cửa (เวลาเปิด) เป็น thông tin quan trọng khi bạn muốn đến thăm một cửa hàng, nhà hàng, hay địa điểm nào đó.

การรู้ว่าเวลาเปิดของที่นั่นคือเมื่อไรจะช่วยให้คุณวางแผนได้ดีขึ้น นี่คือตัวอย่างเวลาเปิด: - Cửa hàng mở cửa từ 9 giờ sáng đến 9 giờ tối.

(ร้านค้าจะเปิดตั้งแต่ 9 โมงเช้าถึง 21.00 น.) - (Cửa hàng mở cửa từ chín giờ sáng đến chín giờ tối .) - Nhà hàng phục vụ bữa sáng từ 7 giờ đến 10 giờ sáng.

(ร้านอาหารจะให้บริการอาหารเช้าตั้งแต่ 7 โมงถึง 10 โมงเช้า) - (Nhà hàng phục vụ bữa sáng từ bảy giờ đến mười giờ sáng .) - Một số cửa hàng lớn có thể mở cửa 24 giờ.

(บางร้านค้าใหญ่สามารถเปิดบริการได้ตลอด 24 ชั่วโมง) - (Một số cửa hàng lớn có thể mở cửa hai mươi bốn giờ .) คำศัพท์สำคัญที่ใช้ในการพูดถึงเวลาเปิด: - Mở cửa (เปิด) - /mɒːʊ̯ kʊ̥ə/ - Đóng cửa (ปิด) - /dɔːŋ kʊ̥ə/ - Giờ (เวลา) - /zɜː/ - Sáng (เช้า) - /sǎːŋ/ - Tối (เย็น) - /tɔːj/ การถามเกี่ยวกับเวลาเปิดใน Vietnamese: - "Cửa hàng này mở cửa lúc mấy giờ?" (ร้านนี้เปิดกี่โมง?) - (Cửa hàng này mở cửa lúc mấy giờ ?) การชี้แนะให้ไปที่สถานที่: - "Nhà hàng này mở cửa từ 11 giờ trưa." (ร้านอาหารนี้เปิดตั้งแต่ 11 โมงเช้า) - (Nhà hàng này mở cửa từ mườiหนึ่ง giờ trưa .) การเข้าใจ 'Thời gian mở cửa' จะทำให้คุณมีประสบการณ์ที่ดีขึ้นเมื่อไปเยือนสถานที่ต่างๆ ใน Việt Nam!