2026 sangseek.com selection: restaurants & cafes
Have a look if you are looking for a recently opened hotel

Thai | Vietnamese

Chỗ ngồi ที่นั่ง

Chỗ ngồi (ที่นั่ง) Chỗ ngồi (ที่นั่ง) เป็น một phần quan trọng trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta.

เรามักจะใช้คำนี้เมื่อพูดถึงสถานที่ที่เรา ngồi (นั่ง) như trên xe buýt, máy bay hoặc trong nhà hàng.

ตัวอย่าง: 1. Chỗ ngồi trên xe buýt (ที่นั่งบนรถบัส) - Chỗ ngồi trên xe buýt thường rất chật chội.

(ที่นั่งบนรถบัสมักจะแคบมาก) - *Pronunciation:* [chô ngồi trên xe buýt] 2. Xin một chỗ ngồi (ขอที่นั่งหนึ่งที่) - Khi bạn đến nhà hàng, bạn có thể nói: "Xin cho tôi một chỗ ngồi." (เมื่อคุณไปที่ร้านอาหาร คุณอาจพูดว่า: "ขอที่นั่งหนึ่งที่") - *Pronunciation:* [xin một chô ngồi] 3. Chỗ ngồi gần cửa sổ (ที่นั่งติดหน้าต่าง) - Tôi thích chỗ ngồi gần cửa sổ.

(ฉันชอบที่นั่งติดหน้าต่าง) - *Pronunciation:* [chô ngồi gần cửa sổ] 4. Chỗ ngồi dành cho người khuyết tật (ที่นั่งสำหรับคนพิการ) - Trên xe buýt có chỗ ngồi dành cho người khuyết tật.

(บนรถบัสมีที่นั่งสำหรับคนพิการ) - *Pronunciation:* [chô ngồi dành cho người khuyết tật] การรู้ về chỗ ngồi (ที่นั่ง) sẽ giúp bạn dễ dàng giao tiếp hơn trong nhiều tình huống hàng ngày.