Tôi thích xem các chương trình thực tế. ฉันชอบดูรายการเรียลลิตี้.
Tôi thích xem các chương trình thực tế.
(ฉันชอบดูรายการเรียลลิตี้) ในภาษาไทย : รายการเรียลลิตี้เป็นการแสดงที่จริง ที่ให้ผู้ชมเห็นชีวิตจริงของผู้คน บางรายการอาจมีการแข่งขัน หรือกิจกรรมสนุกๆ ทำให้เราสามารถติดตามและสนุกไปกับพวกเขาได้ ในภาษาเวียดนาม : Các chương trình thực tế thường rất thú vị.
(รายการเรียลลิตี้มักจะน่าสนใจมาก) การออกเสียง : - Tôi thích xem: โตย ติ๊ก เซม - Các chương trình thực tế: คาก จือง จินห์ ถึก แต - Rất thú vị: รัด ถู วี ตัวอย่าง : 1. Tôi thích xem chương trình "Survivor".
(ฉันชอบดูรายการ "เซอร์ไวเวอร์") 2. Những người tham gia chương trình phải vượt qua nhiều thử thách.
(ผู้เข้าแข่งขันต้องผ่านความท้าทายหลายอย่าง) ต่างประเทศ : มีรายการเรียลลิตี้จากประเทศอื่นๆ เช่น "The Voice" หรือ "Big Brother" ที่สร้างความสนุกสนานให้กับผู้ชมทั่วโลก (có các chương trình thực tế từ các nước khác như "The Voice" hay "Big Brother" mang lại niềm vui cho khán giả toàn thế giới) สรุป : การดูรายการเรียลลิตี้ไม่เพียงแต่สนุก แต่ยังช่วยให้เราเข้าใจเกี่ยวกับชีวิตผู้คนต่างๆ ได้ดีขึ้น (Xem chương trình thực tế không chỉ thú vị mà còn giúp chúng ta hiểu về cuộc sống của những người khác tốt hơn)