2026 sangseek.com selection: restaurants & cafes
Have a look if you are looking for a recently opened hotel

Thai | Vietnamese

Trái tim tan chảy หัวใจละลาย

'Trái tim tan chảy' (หัวใจละลาย) เป็น một cụm từ trong tiếng Việt để diễn tả cảm xúc ấm áp và dễ chịu khi nhìn thấy điều gì đó đáng yêu hoặc lãng mạn.

Ví dụ như khi bạn nhìn thấy một đứa trẻ đáng yêu hay một cặp đôi yêu nhau, bạn có thể cảm thấy 'trái tim tan chảy' (hầu nhưทุกคนเคยมีความรู้สึกนี้).

Trong tiếng Việt, bạn có thể nói: "Cô ấy cười thật dễ thương, làm tôi cảm thấy trái tim tan chảy." (เธอยิ้มได้อย่างน่ารัก ทำให้ฉันรู้สึกว่าหัวใจละลาย) ส่วนในภาษาไทย ก็มีความหมายเดียวกันกับ ว่า "ความน่ารักของแมวทำให้หัวใจฉันละลาย" (Sự dễ thương của con mèo làm cho trái tim tôi tan chảy).

Đối với ví dụ khác trong tiếng Việt, bạn có thể nói: "Khi tôi thấy những chú cún con, trái tim tôi thật sự tan chảy." (เมื่อฉันเห็นลูกสุนัข หัวใจของฉันจริงๆ แล้วละลาย).

Tóm lại, 'trái tim tan chảy' (หัวใจละลาย) เป็น cảm xúc mà tất cả chúng ta đều trải qua, và nó thường gắn liền với những khoảnh khắc ngọt ngào trong cuộc sống.