Động đất แผ่นดินไหว
Động đất (แผ่นดินไหว) คือ hiện tượng tự nhiên khi có sự di chuyển của các mảng kiến tạo dưới lòng đất.
สาเหตุหลักของแผ่นดินไหวคือการขยับของแผ่นเปลือกโลก (mảng kiến tạo) ที่เกิดจาก lực nén (แรงดัน) và lực kéo (แรงดึง).
Ví dụ (ตัวอย่าง): Khi có một trận động đất mạnh (แผ่นดินไหวรุนแรง), người dân thường cảm thấy nhà cửa (nhà) và các đồ vật (đồ vật) xung quanh rung lắc.
Điều này có thể gây ra thiệt hại (ความเสียหาย) nghiêm trọng.
Một số từ vựng (คำศัพท์): - Động đất (แผ่นดินไหว) - /động đấT/ - /แผ่น-ดิน-ไหว/ - Thiệt hại (ความเสียหาย) - /thiệT hài/ - /ความ-เสีย-หาย/ - Nhà (บ้าน) - /nhà/ - /บ้าน/ Cách phòng tránh (วิธีป้องกัน): Khi có động đất, bạn nên tìm một nơi an toàn (สถานที่ปลอดภัย) để trú ẩn.
Ví dụ, bạn có thể đứng dưới bàn (โต๊ะ) hoặc cửa (ประตู).
Điều này sẽ giúp bạn bảo vệ bản thân (ปกป้องตัวเอง) khỏi những vật rơi (ของที่ตกลง).
Bằng cách hiểu biết về hiện tượng này, bạn sẽ chuẩn bị tốt hơn cho các tình huống khẩn cấp (สถานการณ์ฉุกเฉิน).