2026 sangseek.com selection: restaurants & cafes
Have a look if you are looking for a recently opened hotel

Portuguese | Vietnamese

Người gửi Remetente

Người gửi (Remetente) Definição em Português: O termo "Người gửi" refere-se à pessoa ou entidade que envia algo, como uma carta, um pacote ou uma mensagem.

No contexto de correspondência, o remetente é quem está enviando a comunicação.

Em Vietnamese: Người gửi là người hoặc tổ chức gửi một cái gì đó, như thư, bưu phẩm hoặc tin nhắn.

Trong bối cảnh thư từ, người gửi là người thực hiện việc gửi đi thông điệp.

Exemplos e Pronúncia 1. Português: O nome do remetente está no topo da carta.

- Vietnamese: Tên của người gửi ở đầu thư.

- Pronúncia: [Ten của ngưới gửi ở đầu thư.] 2. Português: É importante escrever o endereço do remetente corretamente.

- Vietnamese: Quan trọng là viết địa chỉ của người gửi một cách chính xác.

- Pronúncia: [Quan trọng là viết địa chỉ của người gửi một cách chính xác.] 3. Português: O remetente deve assinar a carta.

- Vietnamese: Người gửi nên ký tên vào thư.

- Pronúncia: [Người gửi nên ký tên vào thư.] Observações Português: Ao preencher um envelope, sempre coloque o nome e o endereço do remetente ali.

- Vietnamese: Khi điền vào phong bì, luôn đặt tên và địa chỉ của người gửi ở đó.

- Pronúncia: [Khi điền vào phong bì, luôn đặt tên và địa chỉ của người gửi ở đó.] Português: Se você quer que a carta volte, é essencial ter o remetente.

- Vietnamese: Nếu bạn muốn thư được gửi trả lại, điều cần thiết là có người gửi.

- Pronúncia: [Nếu bạn muốn thư được gửi trả lại, điều cần thiết là có người gửi.] Conclusão Português: "Người gửi" é um termo fundamental na comunicação escrita, pois permite que o destinatário saiba de onde vem a mensagem.

- Vietnamese: "Người gửi" là một thuật ngữ cơ bản trong giao tiếp viết, vì nó cho phép người nhận biết được ai đã gửi thông điệp.

- Pronúncia: [Người gửi là một thuật ngữ cơ bản trong giao tiếp viết, vì nó cho phép người nhận biết được ai đã gửi thông điệp.]