Không nên bỏ bữa Não deve pular refeições
Não deve pular refeições - Không nên bỏ bữa Pular refeições não é uma boa ideia.
- Bỏ bữa không phải là một ý kiến hay.
Isso pode fazer você sentir fome mais tarde.
- Điều này có thể khiến bạn cảm thấy đói hơn sau này.
Quando você pula uma refeição, seu corpo pode ficar sem energia.
- Khi bạn bỏ bữa, cơ thể bạn có thể thiếu năng lượng.
Por exemplo, se você não almoça, pode se sentir fraco à tarde.
- Ví dụ, nếu bạn không ăn trưa, bạn có thể cảm thấy yếu vào buổi chiều.
É importante comer em horários regulares.
- Điều quan trọng là ăn vào giờ đều đặn.
Isso ajuda a manter a energia e a concentração.
- Điều này giúp duy trì năng lượng và sự tập trung.
Tente sempre ter um lanche saudável se estiver muito ocupado.
- Hãy cố gắng luôn có một bữa ăn nhẹ lành mạnh nếu bạn quá bận rộn.
Pode ser uma fruta ou um iogurte.
- Nó có thể là một quả trái cây hoặc một hũ sữa chua.
No geral, lembrar de não pular refeições é essencial para uma boa saúde.
- Nói chung, nhớ không bỏ bữa là điều cần thiết cho sức khỏe tốt.
Cuide bem de seu corpo.
- Hãy chăm sóc cơ thể của bạn tốt.