2026 sangseek.com selection: restaurants & cafes
Have a look if you are looking for a recently opened hotel

Thai | Vietnamese

Ngạc nhiên ประหลาดใจ

Ngạc nhiên (ngạc nhiên) และ ประหลาดใจ (bất ngờ) เป็นคำที่ใช้เมื่อเรารู้สึกตกใจหรือรู้สึกแปลกใจเมื่อเจอกับสิ่งที่ไม่นึกถึงมาก่อน ในภาษาเวียดนามคำว่า "ngạc nhiên" คือ "surprised" ในภาษาอังกฤษ และ "ประหลาดใจ" ก็เช่นกัน ตัวอย่าง: 1. Ngạc nhiên : Tôi rất ngạc nhiên khi biết rằng cô ấy là một ca sĩ nổi tiếng.

(ฉันรู้สึกประหลาดใจมากเมื่อทราบว่าเธอเป็นนักร้องที่มีชื่อเสียง) - ออกเสียง: "Tôi rât ngạc nhiên khi biết rằng cô ấy là một ca sĩ nổi tiếng." 2. ประหลาดใจ : ตอนแรกฉันประหลาดใจเมื่อเห็นวิวที่สวยงามขนาดนี้ในเวียดนาม - ในภาษาเวียดนาม: Ban đầu tôi rất bất ngờ khi thấy cảnh đẹp như thế này ở Việt Nam.

- ออกเสียง: "Ban đầu tôi rất bất ngờ khi thấy cảnh đẹp như thế này ở Việt Nam." ทั้งสองคำนี้แสดงถึงอารมณ์ที่เกิดขึ้นเมื่อเราได้เจอกับสิ่งใหม่หรือไม่คาดคิด ยกตัวอย่างเช่น เมื่อคุณเปิดของขวัญและพบสิ่งที่คุณต้องการหรือไม่เคยคิดว่าจะได้มาก่อน คุณอาจจะรู้สึก ngạc nhiên หรือ ประหลาดใจ จริง ๆ 3. Ngạc nhiên : Tôi ngạc nhiên vì bạn đã nhớ sinh nhật của tôi.

(ฉันรู้สึกประหลาดใจเพราะคุณจำวันเกิดของฉันได้) - ออกเสียง: "Tôi ngạc nhiên vì bạn đã nhớ sinh nhật của tôi." 4. ประหลาดใจ : เพื่อนของฉันประหลาดใจมากเมื่อได้รับข่าวดีเกี่ยวกับการสอบ - ภาษาเวียดนาม: Bạn tôi rất bất ngờ khi nhận được tin vui về kỳ thi.

- ออกเสียง: "Bạn tôi rất bất ngờ khi nhận được tin vui về kỳ thi." การใช้คำว่า Ngạc nhiên และ ประหลาดใจ จะทำให้เราสามารถสื่อสารความรู้สึกที่น่าตื่นเต้นหรือแปลกใจให้กับผู้อื่นได้อย่างมีประสิทธิภาพ!