cuộc hẹn appointment
Cuộc hẹn (appointment) é um termo importante em Vietnamese que se refere a um encontro marcado com alguém.
Vamos explorar isso em detalhes! 1. O que é 'cuộc hẹn'? - Em português: Uma 'cuộc hẹn' é um compromisso, como uma consulta médica ou uma reunião de trabalho.
- Em vietnamita: 'Cuộc hẹn' là một cuộc gặp gỡ đã được hẹn trước.
(Cuộc hẹn [ku-ôc hen] là [la] một [một] cuộc [cuộc] gặp gỡ [gặp gỡ] đã [đã] được [được] hẹn [hẹn] trước [trước].) 2. Fazendo uma 'cuộc hẹn' - Em português: Você pode dizer: "Eu gostaria de marcar um encontro." - Em vietnamita: Bạn có thể nói: "Tôi muốn đặt một cuộc hẹn." (Bạn [bạn] có [có] thể [thể] nói [nói]: "Tôi [tôi] muốn [muốn] đặt [đặt] một [một] cuộc hẹn [cuộc hẹn].") 3. Confirmação da 'cuộc hẹn' - Em português: Para confirmar, você pode dizer: "Está confirmado nosso encontro?" - Em vietnamita: Để xác nhận, bạn có thể nói: "Cuộc hẹn của chúng ta đã xác nhận chưa?" (Để [Để] xác [xác] nhận [nhận], bạn [bạn] có [có] thể [thể] nói [nói]: "Cuộc hẹn [cuộc hẹn] của [của] chúng [chúng] ta [ta] đã [đã] xác [xác] nhận [nhận] chưa [chưa]?") 4. Exemplos de 'cuộc hẹn' - Em português: "Eu tenho uma 'cuộc hẹn' com o médico amanhã." - Em vietnamita: "Tôi có một cuộc hẹn với bác sĩ vào ngày mai." (Tôi [tôi] có [có] một [một] cuộc hẹn [cuộc hẹn] với [với] bác sĩ [bác sĩ] vào [vào] ngày [ngày] mai [mai].) 5. Cancelando uma 'cuộc hẹn' - Em português: Se você precisar cancelar, pode dizer: "Preciso cancelar minha 'cuộc hẹn'." - Em vietnamita: Nếu bạn cần hủy, bạn có thể nói: "Tôi cần hủy cuộc hẹn của tôi." (Nếu [Nếu] bạn [bạn] cần [cần] hủy [hủy], bạn [bạn] có [có] thể [thể] nói [nói]: "Tôi [tôi] cần [cần] hủy [hủy] cuộc hẹn [cuộc hẹn] của [của] tôi [tôi].") 6. Perguntando sobre 'cuộc hẹn' - Em português: Para perguntar sobre a hora, você pode dizer: "A que horas é nossa 'cuộc hẹn'?" - Em vietnamita: Để hỏi về giờ, bạn có thể nói: "Cuộc hẹn của chúng ta lúc mấy giờ?" (Để [Để] hỏi [hỏi] về [về] giờ [giờ], bạn [bạn] có [có] thể [thể] nói [nói]: "Cuộc hẹn [cuộc hẹn] của [của] chúng [chúng] ta [ta] lúc [lúc] mấy [mấy] giờ [giờ]?") 7. Dicas para lembrar da 'cuộc hẹn' - Em português: Anote sempre sua 'cuộc hẹn' em um calendário.
- Em vietnamita: Luôn ghi lại cuộc hẹn của bạn vào một cuốn lịch.
(Luôn [Luôn] ghi [ghi] lại [lại] cuộc hẹn [cuộc hẹn] của [của] bạn [bạn] vào [vào] một [một] cuốn [cuốn] lịch [lịch].) Com essas informações, você está pronto para usar 'cuộc hẹn' em várias situações do dia a dia! Lembre-se de praticar a pronúncia e as frases para se sentir mais confortável ao se comunicar.