2026 sangseek.com selection: restaurants & cafes
Have a look if you are looking for a recently opened hotel

Thai | Vietnamese

Máy bay เครื่องบิน

Máy bay (เครื่องบิน) เป็น phương tiện giao thông rất phổ biến trong việc di chuyển giữa các quốc gia.

(เครื่องบินเป็นพาหนะนำผู้โดยสารจากที่หนึ่งไปที่อื่น) ตัวอย่าง: 1. Tôi đi máy bay đến Hà Nội.

(ฉันไปเวียดนามโดยเครื่องบิน) การใช้งาน chủ yếu của máy bay là để di chuyển nhanh chóng.

(การบินช่วยให้เดินทางได้เร็วขึ้น) 2. Máy bay có thể chở nhiều hành khách.

(เครื่องบินสามารถรับผู้โดยสารได้หลายคน) Một số loại máy bay phổ biến bao gồm: - Máy bay chở khách (เครื่องบินโดยสาร) - Máy bay cargo (เครื่องบินขนส่งสินค้า) 3. Tôi sẽ đặt vé máy bay cho chuyến công tác.

(ฉันจะจองตั๋วเครื่องบินสำหรับการเดินทาง) Máy bay rất cần thiết trong việc kết nối các quốc gia và văn hóa khác nhau.

(เครื่องบินช่วยเชื่อมโยงประเทศและวัฒนธรรมที่แตกต่าง)